Nguồn: nhipcaukinhte.com.vn
Sữa bò “made in Việt Nam”: Một điều bình thường từng là nan đề không tưởng

Bò sữa tại trang trại Vinamilk được tự do lựa chọn việc ra đồng cỏ, sân chơi hoặc trở về chuồng, nơi được trang bị hệ thống đảm bảo nhiệt động tối ưu vận hành hoàn toàn tự động, nệm nằm êm như khách sạn để nghỉ ngơi…
Ngày nay, rất ít người còn đặt câu hỏi: “Việt Nam có nuôi được bò sữa không?”, khi sữa tươi “made in Vietnam”, những trang trại bò sữa và vùng nguyên liệu trong nước đã trở thành hình ảnh quen thuộc. Nhưng nếu lùi lại nửa thế kỷ, câu hỏi ấy từng là một nan đề tưởng chừng không có lời giải.
Bò sữa cao sản vốn được chọn lọc và phát triển trong điều kiện khí hậu ôn đới, trong khi Việt Nam nóng ẩm quanh năm. Khi nhiệt độ tăng cao, bò dễ bị stress, biếng ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng sinh sản và năng suất sữa. Nuôi được một vài con bò đã khó, xây dựng cả một chuỗi nguyên liệu đủ lớn và ổn định để cung ứng nguồn sữa chất lượng cao cho hàng triệu người còn khó hơn.
Đứng trước lựa chọn tưởng dễ nhưng không bền vững
Khi ấy, Việt Nam hoàn toàn có thể chọn phương án dễ dàng: nhập sữa bột hoặc nguyên liệu từ nước ngoài để chế biến và phân phối trong nước. Nhiều quốc gia có điều kiện tự nhiên tương đồng đã lựa chọn phương án này. Đây là giải pháp nhanh chóng, ít rủi ro và không đòi hỏi những khoản đầu tư kéo dài hàng chục năm. Nhưng cách làm này đồng nghĩa với việc một ngành thiết yếu sẽ phụ thuộc vào giá nguyên liệu, nguồn cung, tỷ giá và những biến động từ bên ngoài.

Cánh đồng thức ăn xanh được canh tác tuần hoàn tại mô hình Green Farm của Vinamilk
Vì vậy, câu chuyện về nuôi bò sữa chưa bao giờ chỉ là bài toán của ngành sản xuất, chăn nuôi. Đó còn là bài toán về khả năng tự chủ của một quốc gia trong một ngành liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực và nền tảng dinh dưỡng toàn dân.
Muốn chủ động nguồn sữa tươi, Việt Nam phải giải được bài toán mà nhiều người từng cho là không thể: làm thế nào để một giống vật nuôi của xứ lạnh có thể sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao giữa khí hậu nhiệt đới.
Bài toán lớn luôn đòi hỏi những người đi đầu đủ kiên định. Giữa thời điểm chưa ai tin Việt Nam có thể nuôi được bò sữa cao sản, Vinamilk tiên phong nhận lấy thách thức ấy. Thay vì chọn giải pháp nhập khẩu nguyên liệu, doanh nghiệp đã chủ động đề xuất xây dựng chuỗi chăn nuôi bò sữa nội địa, chấp nhận làm người đặt viên gạch đầu tiên cho một ngành mới.
Nói về quyết định này, bà Mai Kiều Liên, Tổng giám đốc Vinamilk, khẳng định: “Vinamilk kiên định với con đường khó, nhưng xứng đáng hơn: từng bước xây dựng vùng nguyên liệu trong nước, phát triển các trang trại tập trung và đồng hành cùng nông hộ chăn nuôi bò sữa. Đó là lựa chọn đòi hỏi nhiều thập kỷ đầu tư và một mức độ kiên trì cao hơn nhiều lần. Đổi lại, chúng ta chủ động hơn trong kiểm soát nguồn nguyên liệu, chất lượng và nâng cao năng lực của chuỗi sản xuất sữa trong nước”.
Đội ngũ giải bài toán cho một cô bò ôn đới ở xứ nhiệt đới

Bò sữa được nuôi dưỡng trong môi trường đồng cỏ tự nhiên theo chuẩn Global G.A.P. của Vinamilk.
Để nuôi bò sữa ở Việt Nam, thách thức đầu tiên là làm sao để con bò cảm thấy dễ chịu trong môi trường vốn không phải nơi nó sinh ra.
Gần 20 năm trước, đội ngũ Vinamilk phải tự nghiên cứu thiết kế môi trường sống mát mẻ cho giống bò ôn đới ngay giữa khí hậu nhiệt đới gay gắt. Không có sẵn mô hình quốc tế dành riêng cho thời tiết Việt Nam, doanh nghiệp chọn thiết kế hệ thống trang trại khép kín từ con số 0, bắt đầu từ chính những vùng đất khắc nghiệt nhất.
“Phần lớn các trang trại bò sữa của mình đều ‘sinh ra’ ở những vùng đất khắc nghiệt, đầy nắng và gió”, ông Bùi Văn Toại, Giám đốc Kỹ thuật Xây dựng, Khối Phát triển Vùng nguyên liệu Vinamilk, nhớ lại những ngày đầu đặt nền móng ngành chăn nuôi bò sữa.
Để một giống bò từ xứ lạnh có thể sống khỏe ở xứ nóng, việc tuyển lựa và đưa giống tốt về Việt Nam chỉ là điểm bắt đầu. Chuồng trại phải được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lưu thông không khí. Hệ thống làm mát, phun nước, thông gió hoạt động 24/7 giúp vật nuôi hạn chế stress nhiệt. Nguồn nước, điều kiện nghỉ ngơi và sức khỏe của từng cá thể cũng được theo dõi thường xuyên.