Nguồn: agenceecofin.com
Đề xuất này được Ủy ban châu Âu (EC) đưa ra vào tháng 12 trong khuôn khổ gói đơn giản hóa quy định về an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Theo đó, EU muốn thiết lập nguyên tắc rằng các loại thuốc bảo vệ thực vật nguy hiểm, đã bị cấm sử dụng trong EU vì lý do sức khỏe và môi trường, không được phép quay trở lại thị trường châu Âu thông qua các sản phẩm nhập khẩu.

Quy định mới được đánh giá có thể mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất châu Âu, nhưng đồng thời làm dấy lên lo ngại về nguy cơ ảnh hưởng đến thương mại với nhiều đối tác, đặc biệt là các nước châu Phi.
Nội dung chính của quy định mới là gì?
Đề xuất của EU cho phép giảm mức dư lượng tối đa (Maximum Residue Limits – MRL) đối với các loại thuốc bảo vệ thực vật không được phép sử dụng tại EU xuống mức giới hạn định lượng – tức mức thấp nhất mà các phòng thí nghiệm có thể phát hiện.
Theo đó, các lô hàng nhập khẩu có chứa dấu vết của những hoạt chất này có thể bị từ chối, ngay cả khi việc sử dụng chúng vẫn được pháp luật cho phép tại quốc gia sản xuất.
Quy định này không ngay lập tức hạ thấp toàn bộ mức dư lượng đối với tất cả các loại thuốc bảo vệ thực vật liên quan. Trước hết, EU sẽ điều chỉnh khung pháp lý, cho phép Ủy ban châu Âu rút lại các mức dung sai nhập khẩu và đưa giới hạn dư lượng về mức gần bằng 0 sau khi thực hiện đánh giá tác động.
Để phục vụ quá trình đánh giá, Trung tâm Nghiên cứu chung của Ủy ban châu Âu (JRC) đã công bố vào tháng 8 một nghiên cứu về tác động tiềm tàng của việc giảm giới hạn dư lượng tối đa đối với hàng nhập khẩu.
Nghiên cứu không bao gồm toàn bộ các loại thuốc bảo vệ thực vật bị cấm tại EU mà tập trung vào 18 hoạt chất được đánh giá là nguy hiểm nhất, hiện vẫn được phát hiện trong một số sản phẩm nhập khẩu hoặc vẫn được phép sử dụng tại một số quốc gia xuất khẩu. Các hoạt chất này có thể bị áp dụng mức dư lượng gần bằng 0.
Theo báo cáo của JRC, danh sách này có thể ảnh hưởng tới 304 nhóm sản phẩm vẫn còn mức dư lượng cho phép cao hơn giới hạn định lượng. Trong đó có nhiều mặt hàng xuất khẩu quan trọng của châu Phi như: Cam, quýt, cà chua, nho, bơ, chuối, đậu cô ve, các loại quả mọng, xoài, cà phê, chè, gia vị, khoai tây, ngũ cốc, cây họ đậu, các loại hạt, sản phẩm rau hoa quả.
Các nước phản đối quy định mới nói gì?

Một số quốc gia châu Phi cùng các đối tác tại Mỹ Latinh, châu Á và Bắc Mỹ đã đề nghị Brussels tổ chức các cuộc “tham vấn thực chất” trước khi thay đổi quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với hàng nhập khẩu.
Yêu cầu chính của các nước này là EU tiếp tục xác định mức dư lượng tối đa dựa trên đánh giá khoa học về rủi ro đối với người tiêu dùng, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế của Bộ luật Thực phẩm quốc tế (Codex Alimentarius), thay vì chỉ dựa trên việc một hoạt chất có bị cấm tại EU vì lý do môi trường hay không.
Các nước cũng đề nghị EU tuân thủ các quy định thương mại quốc tế liên quan đến việc xây dựng mức dư lượng cho phép đối với nông sản nhập khẩu.
Phần lớn các quốc gia ký thư cũng đã nêu quan ngại tại Tổ chức Thương mại thế giới (WTO).
Kenya, trong tháng 6 vừa qua, cho rằng các quyết định của EU nhằm giảm hoặc loại bỏ một số mức dư lượng có thể mở rộng các chính sách môi trường của châu Âu ra ngoài biên giới. Theo Nairobi, cách tiếp cận này có nguy cơ áp đặt các quy định được thiết kế cho điều kiện sản xuất tại châu Âu lên các nhà sản xuất nước ngoài, mà chưa tính đầy đủ đến thực tế canh tác tại các quốc gia xuất khẩu.
Những tác động nào đối với các nhà cung cấp châu Phi?

Đối với nhiều quốc gia châu Phi, thị trường châu Âu là điểm đến quan trọng của các sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao. Xuất khẩu rau quả của Kenya, Ethiopia, Maroc, Ai Cập, Senegal, Côte d’Ivoire, Ghana và Nam Phi phụ thuộc lớn vào khả năng đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm của EU.
Việc giảm đồng loạt mức dư lượng xuống gần giới hạn phát hiện có thể khiến việc duy trì khả năng tiếp cận thị trường châu Âu trở nên khó khăn hơn. Một số hoạt chất vẫn được phép sử dụng hợp pháp tại các quốc gia sản xuất có thể không còn phù hợp với tiêu chuẩn nhập khẩu của EU, dù chúng vẫn đáp ứng yêu cầu canh tác tại địa phương.
Đối với người sản xuất, việc thích ứng không chỉ đơn giản là thay thế một loại thuốc khác. Họ có thể phải thay đổi:
-
lịch phun xử lý;
-
phương thức canh tác;
-
biện pháp kiểm soát sâu bệnh;
-
giống cây trồng;
-
hệ thống bảo quản và vận chuyển.
Rủi ro trực tiếp nhất là các lô hàng có thể bị từ chối tại cửa khẩu, gây thiệt hại ngay lập tức cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Tuy nhiên, chi phí lớn hơn có thể phát sinh ở khâu sản xuất. Để tránh vi phạm quy định, doanh nghiệp sẽ phải:
-
tăng cường kiểm nghiệm dư lượng;
-
ghi chép và kiểm soát quy trình sản xuất;
-
đào tạo nông dân;
-
phân tách các lô hàng dành cho thị trường EU;
-
nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc đến tận trang trại.
Những chi phí này đặc biệt gây áp lực đối với các hộ sản xuất nhỏ, vốn có nguồn lực tài chính hạn chế và thường hoạt động thông qua hợp tác xã hoặc doanh nghiệp xuất khẩu.
Ngoài ra, áp lực chi phí có thể tác động ngược trở lại giá thu mua. Các nhà nhập khẩu châu Âu có thể yêu cầu thêm nhiều tiêu chuẩn kiểm soát nhưng chưa chắc sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm đạt chuẩn. Khi đó, doanh nghiệp xuất khẩu và nông dân có thể phải gánh phần lớn chi phí tuân thủ.
Đối với một số ngành hàng, hệ quả có thể là giảm lượng xuất khẩu sang EU hoặc chuyển hướng sang các thị trường có yêu cầu thấp hơn nhưng giá trị thương mại cũng thấp hơn.
Những quốc gia châu Phi nào chịu ảnh hưởng nhiều nhất?

Mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các quốc gia.
Nam Phi là một trong những nước có mức độ phơi nhiễm cao nhất, khi hơn 11 trong số 18 hoạt chất được nghiên cứu vẫn được đăng ký sử dụng cho ít nhất một mục đích tại quốc gia này.
Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi Nam Phi là nước xuất khẩu lớn sang EU nhiều loại trái cây tươi như: cam quýt, nho, nho ăn tươi, táo, lê, bơ, trái cây có hạt, quả mọng, rượu vang.
Báo cáo JRC cũng xác định Ai Cập, Kenya và Uganda là các nước châu Phi có nguy cơ chịu ảnh hưởng, do vừa có các hoạt chất được phép sử dụng, vừa ghi nhận dư lượng trong một số sản phẩm xuất khẩu.
Đối với:
-
Ai Cập: rủi ro tập trung ở nhóm rau quả xuất khẩu sang châu Âu.
-
Kenya: tác động đáng kể đến các ngành hàng rau quả, đậu cô ve, đậu Hà Lan, hoa cắt cành, chè và cà phê.
-
Uganda: liên quan đến xuất khẩu cà phê, chè, hoa và một số sản phẩm rau quả.
-
Maroc: có vị trí nhạy cảm do EU sử dụng trường hợp cà chua Maroc trong các mô phỏng đánh giá tác động của JRC.
Ngoài cà chua, các mặt hàng Maroc có thể chịu ảnh hưởng gồm cam quýt, dâu tây, dưa, dưa hấu, đậu, ớt chuông, bí xanh và nhiều loại rau quả khác – những sản phẩm mà nước này đang là nhà cung cấp quan trọng cho thị trường châu Âu, đặc biệt trong mùa đông.
Quy định hiện đang ở giai đoạn nào?

Giai đoạn tham vấn công khai đã kết thúc. Được mở từ ngày 18/12/2025 đến 10/4/2026, quá trình này cho phép doanh nghiệp, tổ chức nông nghiệp, hiệp hội người tiêu dùng, cơ quan quản lý nước ngoài và các bên liên quan gửi ý kiến tới Ủy ban châu Âu.
Các thành viên WTO cũng có thể gửi ý kiến đối với thông báo của EU đến ngày 30/3. Những đóng góp này sẽ được sử dụng trong quá trình xem xét dự thảo.
Hiện đề xuất đang được thảo luận song song tại Nghị viện châu Âu và Hội đồng EU.
Các nước thành viên EU dự kiến xem xét một phương án thỏa hiệp do Ireland, quốc gia giữ chức Chủ tịch luân phiên Hội đồng EU chuẩn bị. Văn bản này nhằm dung hòa quan điểm về việc có thể giảm mức dư lượng tối đa đối với một số thuốc bảo vệ thực vật bị cấm tại EU xuống mức giới hạn định lượng đối với hàng nhập khẩu.
Nếu 27 quốc gia thành viên đạt được lập trường chung, Hội đồng EU sẽ vượt qua một trở ngại chính trị quan trọng. Tuy nhiên, Nghị viện châu Âu vẫn cần xây dựng quan điểm riêng trước khi bước vào các cuộc đàm phán liên thể chế giữa Nghị viện, Hội đồng và Ủy ban châu Âu.
Nếu chưa đạt được đồng thuận, quá trình thương lượng có thể tiếp tục kéo dài và Ireland sẽ phải điều chỉnh phương án thỏa hiệp hiện tại.