Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

13/12/2011
Tốc độ tăng trưởng sản lượng điều Việt Nam giai đoạn 2000 - 2009

Năm
Sản lượng (ngàn tấn)
Tăng trưởng (%)
2001
73,1
8,14%
2002
128,8
76,20%
2003
164,4
27,64%
2004
204,7
24,51%
2005
240,2
17,34%
2006
273,1
13,70%
2007
301,9
10,55%
2008
348,9
2,19%
2009
303
-1,78%

Nguồn: Tổng cục Thống kê và Cục Trồng trọt – Bộ Nông nghiệp và PTNT
13/12/2011
Kim ngạch và tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu điều thô của Việt Nam từ một số thị trường chính năm 2009 (Tr. USD)

Nước
Kim ngạch 2009
Kim ngạch 2008
Bờ Biển Ngà
56,25
72,40
Campuchia
25,71
34,06
Indonesia
23,31
23,70
Nigeria
18,32
32,94
Ghana
12,97
19,04
Guinea-Bissau
6,69
22,50
Benin
4,42
5,45
Tanzania
2,10
6,14

Nguồn: Tổng hợp số liệu từ Tổng cục Hải quan
07/12/2011
Natural rubber consumption - import (thousand metric tonnes) of China, 2003 - 2009

Year
Natural rubber import volume
Domestic natural rubber volume
Consumer volume
2003
987.84
452.16
1440
2004
1105.6
494.4
1600
2005
1407
493
1900
2006
1612
488
2100
2007
1647
703
2350
2008
1682
849
2531
2009
1710
940
2650

Source: Agroinfo
07/12/2011
Rubber volume used in Chinese tires

Tire type
Synthetic rubber (kg/tire)
Natural rubber (kg/tire)
Natural rubber/Total rubber consumption (%)
Radial tire
Automobile tire
2.1 ~ 2.16
1.44 ~ 1.5
40 ~ 42
Light truck tire
2.73 ~ 3
3 ~ 3.3
45 ~ 50
Heavy-duty truck tire
3.6 ~ 4.8
19.2 ~ 20.4
80 ~ 85
Bias tire
Light truck tire
4
4
50
Heavy-duty truck tire
7.7 ~ 8.8
13.2 ~ 14.3
60 ~ 65
Automobile tire for industry
0.5
0,5
50
Automobile for agriculture
3.9
2.9
45

Source: Chinese Rubber Association
07/12/2011
Rubber consumption of the US (thousand metric tonnes), years 1997 – 2006

Year
Natural rubber
Synthetic rubber
Total
1997
1044
2017
3061
1998
1157
2017
3174
1999
1116
2051
3167
2000
1195
2190
3385
2001
974
1840
2814
2002
1111
1895
3006
2003
1079
1926
3005
2004
1144
1907
3051
2005
1159
1955
3114
2006
1069
2001
3070

Source: IRSG
07/12/2011
RSS and TSR rubber import of the US, years 1999 – 2008

Year
Volume (thousand metric tonnes)
Value (US$ million)
1999
956.50
667.32
2000
1037.57
812.67
2001
854.71
608.19
2002
978.41
742.71
2003
966.39
998.64
2004
1028.71
1414.09
2005
1053.99
1507.09
2006
921.44
1879.98
2007
919.18
1992.72
2008
1220.76
2700.70

Source: Agroinfo, adapted from UN Comtrade
07/12/2011
Rubber consumption (thousand metric tonnes) of the US in tire industry, years 1997 – 2005

Year
Tire
Total
1997
2072.04
3367.06
1998
2203.04
3512.06
1999
2136.04
3197.05
2000
2150.04
3338.06
2001
1945.03
2860.05
2002
2050.03
2997.05
2003
1967.03
2985.05
2004
1943.03
3158.05
2005
1860.03
3022.05

Source: Agroinfo, adapted from Ward’s Auto
07/12/2011
Rubber consumption (thousand metric tonnes) of EU - 15, years 1997 – 2007

Year
NR
SR
Total
1997
1158.2
3073.6
4231.8
1998
1320.1
3080.7
4400.8
1999
1276.7
3100.4
4377.1
2000
1431.3
3416.7
4848
2005
1543.41
3440.25
4983.66
2006
1530.83
3436.04
4966.87
2007
1520.82
3772.43
5293.25

Source: Agroinfo, adapted from IRCO & IRSG
07/12/2011
RSS and TSR import volume of EU - 25, 2000 – 2008 (thousand metric tonnes)

Year
France
Germany
Spain
Italy
Poland
Others
2000
268.62
145.42
95.32
43.72
50.52
287.46
2001
249.65
126.91
93.16
47.44
50.87
243.57
2002
202.11
122.05
107.03
67.30
57.81
216.19
2003
259.15
121.90
107.85
57.66
66.06
210.28
2004
171.59
123.73
115.54
63.93
70.91
197.42
2005
168.28
128.44
113.15
58.38
67.58
197.21
2006
164.04
141.10
123.18
63.24
99.84
195.79
2007
173.18
141.19
133.17
65.11
68.10
225.72
2008
160.08
131.26
125.96
62.62
63.59
203.09

Source: Agroinfo, adapted from UN Comtrade
07/12/2011
Rubber import volume of EU (thousand metric tonnes) in 2008 from Thailand, Indonesia, Malaysia and Vietnam

Thailand
Indonesia
Malaysia
Vietnam
France
47.40
41.72
8.31
3.00
Germany
19.82
25.12
12.67
23.15
Spain
22.16
29.90
8.25
5.51
Italy
38.46
3.24
12.00
1.97
Poland
11.49
25.44
3.39
1.46

Source: Agroinfo, adapted from UN Comtrade (including import volume of 2 HS codes 400121/RSS – 400122/TSR)
Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng