Kết quả hoạt động kinh doanh của TSC, 2008
|
Q1 2008
|
Q2 2008
|
Q3 2008
|
Q4 2008
|
Q1 2009
|
|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
401.272
|
914.498
|
682.363
|
736.495
|
658.062
|
|
Doanh thu thuần
|
401.272
|
914.498
|
674.551
|
736.495
|
657.493
|
|
Giá vốn hàng bán
|
324.072
|
798.724
|
601.862
|
777.439
|
597.694
|
|
Lợi nhuận gộp
|
77.2
|
115.774
|
72.689
|
-40.944
|
59.799
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
508
|
5.331
|
3.872
|
26.985
|
522
|
|
Chi phí tài chính
|
7.552
|
33.714
|
31.344
|
37.278
|
21.18
|
|
Chi phí bán hàng
|
16.386
|
26.725
|
10.392
|
2.301
|
13.597
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.561
|
9.975
|
3.834
|
1.487
|
5.482
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45.21
|
50.691
|
30.991
|
-55.025
|
20.061
|
|
Thu nhập khác
|
1.629
|
3.395
|
4.791
|
2.482
|
159
|
|
Chi phí khác
|
203
|
-188
|
10
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
1.425
|
3.583
|
4.782
|
2.481
|
159
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
46.635
|
54.275
|
35.773
|
-52.544
|
20.22
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.327
|
10.92
|
7.11
|
-10.651
|
3.903
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9.327
|
10.527
|
7.11
|
-10.651
|
3.903
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37.308
|
43.748
|
28.663
|
-41.893
|
16.317
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37.308
|
43.748
|
28.663
|
-41.898
|
16.283
|
Nguồn: Báo cáo tài chính của công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ