Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

30/11/2011
Tăng trưởng GDP theo quý của thế giới và một số quốc gia (%)

Thế giới
Mỹ
EU
Nhật Bản
Trung Quốc
Ấn Độ
2008Q1
4.39
2.04
2.22
1.41
10.537
8.51
2008Q2
3.73
1.6
1.5
0.66
9.775
7.86
2008Q3
2.62
0.03
0.49
-0.33
9.055
7.63
2008Q4
-0.12
-1.86
-1.71
-4.49
6.959
5.9
2009Q1
-2.68
-3.3
-4.87
-8.4
6.108
5.74
2009Q2
-2.37
-3.9
-4.67
-7.22
7.706
6.2
2009Q3
-1.44
-2.6
-4.32
-5.11
8.462
5.64
2009Q4
0.71
-1.08
-2.54
-1.3
10.124
5.24

Nguồn: IMF
30/11/2011
Diễn biến giá cao su SMR 20 và STR 20 trên thị trường thế giới năm 2009 (USD/100kg)

Kuala Lumpur SMR20
Bangkok STR20
Bangkok RSS3
Singapo RSS3
Kottayam (Ấn Độ) RSS4
3-Jan
129.9
130.41
138.39
139.47
150.41
10-Jan
142.39
142.52
150.96
148.59
149.11
17-Jan
144.36
146.49
153.83
151.13
146.92
24-Jan
143.58
145.77
153.53
151.15
137.11
31-Jan
140.32
144.21
151.89
148.43
140.2
7-Feb
138.05
142.27
150.94
151.63
140.43
14-Feb
138.58
140.65
151.01
152.57
138.39
21-Feb
136.73
138.33
150.6
147.79
140.38
28-Feb
136.27
136.3
145.74
144.58
141.42
7-Mar
134.29
135.02
143.99
140.23
137.66
14-Mar
136.11
135.22
144.64
140.76
142.13
21-Mar
138.89
136.85
145.19
144.26
146.81
28-Mar
143.15
142.73
148.44
149.3
159.79
4-Apr
145.54
147.66
152.43
155.43
167.89
11-Apr
154.36
156.63
162.12
164.13
186.48
18-Apr
158.86
157.2
162.9
171.79
197.39
25-Apr
154.62
157.64
163.77
160.15
191.09
2-May
155.1
157.65
163.69
162.28
202.55
9-May
163.95
161.92
168.94
173.5
201.61
16-May
162.58
166.56
176.37
171
193.34
23-May
159.03
165.58
175.8
168.32
204.54
30-May
159.98
165.39
175.97
171.87
206.98
6-Jun
163.72
165.56
175.64
175.41
211.74
13-Jun
162.72
165.92
174.52
171.28
210.63
20-Jun
158.96
164.66
170.54
169.05
204.73
27-Jun
158.6
162.58
167.2
164.91
204.99
4-Jul
161.03
162.14
166.98
167.54
205.55
11-Jul
159.88
162.42
167.26
165.83
201.04
18-Jul
161.34
163.48
169.49
169.73
199.65
25-Jul
170.11
169.51
179.51
181.58
203.82
1-Aug
177.36
176.02
187.76
191.15
204.89
8-Aug
184.89
186.94
199.29
198.85
210.34
15-Aug
189.26
189.36
202.68
205.52
211.89
22-Aug
191.84
193.58
207.12
204.8
210.54
29-Aug
194.89
197.08
208.92
211.34
214.8
5-Sep
196.39
202.63
213.06
214.03
220.39
12-Sep
207.91
211.1
220.27
225.45
219.7
19-Sep
208.04
213.84
220.25
219.19
217.3
26-Sep
209.43
213.19
218.84
217.15
221.09
3-Oct
210.05
212.45
216.83
217.56
224.15
10-Oct
216.62
219.56
225.1
229.5
227.86
17-Oct
226.18
230.95
237.09
240.04
233.04
24-Oct
231.26
233.66
240.54
244.07
239.18
31-Oct
231.59
237.02
245.39
244
234.92
7-Nov
231.99
237.05
245.88
244.7
233.04
14-Nov
239.81
241.78
248.83
251.33
236.23
21-Nov
247.93
251.96
255.9
257.28
242.18
28-Nov
256.08
262.53
266.44
268.21
254.92
5-Dec
279.72
273.01
276.83
277.57
273.31
12-Dec
274.96
276.88
279.49
276.66
283.13
19-Dec
271.38
276.77
279.03
277.39
291.1
26-Dec
277.3
285.31
286.27
283.88
296.06

Nguồn: ANRPC
30/11/2011
Xuất khẩu cao su của 4 quốc gia sản xuất lớn nhất thế giới năm 2008 và 2009 (nghìn tấn)

Thái Lan
Indonesia
Malaysia
Việt Nam
2008
2675
2295
917
619
2009
2310
2100
696
645

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC
30/11/2011
Lượng và giá trị nhập khẩu NR của một số quốc gia 11 tháng 2009

Lượng (nghìn tấn)
Kim ngạch (triệu USD)
Trung Quốc
1528.757
2404.035
Mỹ
633.026
1127.475
Nhật Bản
553.022
1062.903
Hàn Quốc
314.403
535.6693
Pháp
124.352
229.6784
Brazil
142.338
242.1907
Canada
97.08
187.6557
Thổ Nhĩ Kỳ
100.07
175.5713

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp theo số liệu của GTIS
30/11/2011
Diện tích, năng suất, sản lượng cao su của Malaysia, 2002 – 2009

Diện tích (nghìn ha)
Sản lượng (nghìn tấn)
Năng suất (kg/ha)
2002
1348.81
890
1237
2003
1314.81
985.6
1280
2004
1268
1168.7
1300
2005
1259
1126
1330
2006
1251
1284
1370
2007
1245
1200
1420
2008
1247
1072
1430
2009*
1002
951

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC
30/11/2011
Diện tích, năng suất, sản lượng cao su của Indonesia, 2004 – 2009

Diện tích (nghìn ha)
Sản lượng (nghìn tấn)
Năng suất (kg/ha)
2004
3262
2065
839
2005
3279
2271
862
2006
3346
2637
967
2007
3413
2755
993
2008
3424
2751
994
2009*
3435
2586
937
Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC

30/11/2011
Diện tích, sản lượng cao su Thái Lan giai đoạn 1991-2009

Năm
Diện tích (ngàn ha)
Sản lượng (ngàn tấn)
1991
1420
1505
1999
1920
2154
2000
1882
2346.5
2001
1956
2319.6
2002
1994
2615.1
2003
2018
2876.1
2004
2072
2984.3
2005
2188
2937
2006
2287
3137
2007
2359
3056
2008
2675
3090
2009
2900

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC
30/11/2011
Sản lượng cao su tự nhiên thế giới (triệu tấn), 1950 – 2009

Năm
Sản lượng
1950
1.56
1960
2.07
1970
3.08
1980
3.81
1990
5.06
2000
6.76
2001
7.33
2002
7.33
2003
8.03
2004
8.75
2005
8.89
2006
9.69
2007
9.73
2008
10.03
2009
9.02

Nguồn: IRSG
30/11/2011
Sản xuất - tiêu thụ cao su thế giới 1998 - 2008 (ngàn tấn)

Sản xuất
Tiêu dùng
Năm
NR
SR
Tổng
NR
SR
Tổng
1998
6634
9880
16514
6570
9870
16440
1999
6577
10390
16967
66503
10280
76783
2000
6762
10870
17632
7340
10830
18170
2001
7332
10483
17815
7333
10253
17586
2002
7326
10877
18203
7552
10877
18429
2003
8020
11379
19399
7942
11407
19349
2004
8746
11999
20745
8697
11880
20577
2005
8904
12136
21040
9182
11921
21103
2006
9791
12690
22481
9707
12692
22399
2007
9796
13430
23226
10227
13278
23505
2008
10026
12789
22815
10088
12568
22656

Nguồn: IRSG
30/11/2011
Sản xuất – tiêu thụ cao su tự nhiên của Ấn Độ, 1997 – 2009 (ngàn tấn)

Năm
Sản xuất
Tiêu thụ
1997-98
583.83
571.82
1998-99
605.05
591.55
1999-00
622.27
628.11
2000-01
630.41
631.48
2001-02
631.40
638.21
2002-03
649.44
695.43
2003-04
711.65
719.60
2004-05
749.67
755.41
2005-06
802.63
801.11
2006-07
852.90
820.31
2007-08
825.35
861.46
2008-09
864.50
871.72

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ India Rubber Directory (số liệu năm tính theo lịch Ấn, từ tháng 4 năm trước đến tháng 3 năm sau)
Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng