Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

30/11/2011
Tiêu thụ cao su tự nhiên và tổng hợp tại Ấn Độ, 1997 - 2009 (ngàn tấn)

Năm
Cao su tổng hợp
Cao su tự nhiên
Tổng
1997-98
160.92
571.82
732.74
1998-99
156.36
591.55
747.90
1999-00
167.22
628.11
795.33
2000-01
170.67
631.48
802.15
2001-02
174.53
638.21
812.74
2002-03
194.85
695.43
890.28
2003-04
210.19
719.60
929.79
2004-05
224.65
755.41
980.06
2005-06
237.50
801.11
1,038.61
2006-07
270.83
820.31
1,091.14
2007-08
297.16
861.46
1,158.61
2008-09
292.95
871.72
1,164.67
Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ India Rubber Directory (số liệu năm tính theo lịch Ấn, từ tháng 4 năm trước đến tháng 3 năm sau)

30/11/2011
Lượng nhập khẩu cao su của một số nước EU (ngàn tấn) năm 2008 từ Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Việt Nam

Thái Lan
Indonesia
Malaysia
Việt Nam
Pháp
47.40
41.72
8.31
3.00
Đức
19.82
25.12
12.67
23.15
Tây Ban Nha
22.16
29.90
8.25
5.51
Ý
38.46
3.24
12.00
1.97
Ba Lan
11.49
25.44
3.39
1.46
Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ UN Comtrade (Bao gồm khối lượng nhập khẩu của 2 mã HS code 400121/RSS – 400122/TSR)

30/11/2011
Lượng nhập khẩu RSS và TSR của các nước thuộc EU - 25, 2000 – 2008 (ngàn tấn)

Năm
Pháp
Đức
Tây Ban Nha
Ý
Ba Lan
Khác
2000
268.62
145.42
95.32
43.72
50.52
287.46
2001
249.65
126.91
93.16
47.44
50.87
243.57
2002
202.11
122.05
107.03
67.30
57.81
216.19
2003
259.15
121.90
107.85
57.66
66.06
210.28
2004
171.59
123.73
115.54
63.93
70.91
197.42
2005
168.28
128.44
113.15
58.38
67.58
197.21
2006
164.04
141.10
123.18
63.24
99.84
195.79
2007
173.18
141.19
133.17
65.11
68.10
225.72
2008
160.08
131.26
125.96
62.62
63.59
203.09

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ UN Comtrade
30/11/2011
Tiêu dùng cao su (ngàn tấn) của Hoa Kỳ trong ngành sản xuất săm lốp, 1997 – 2005

Năm
Săm lốp
Tổng
1997
2072.04
3367.06
1998
2203.04
3512.06
1999
2136.04
3197.05
2000
2150.04
3338.06
2001
1945.03
2860.05
2002
2050.03
2997.05
2003
1967.03
2985.05
2004
1943.03
3158.05
2005
1860.03
3022.05
Nguồn: Agroinfo tổng hợp từ Ward’s Auto

30/11/2011
Nhập khẩu cao su RSS và TSR của Hoa Kỳ, 1999 – 2008

Năm
Lượng (ngàn tấn)
Giá trị (triệu USD)
1999
956.50
667.32
2000
1037.57
812.67
2001
854.71
608.19
2002
978.41
742.71
2003
966.39
998.64
2004
1028.71
1414.09
2005
1053.99
1507.09
2006
921.44
1879.98
2007
919.18
1992.72
2008
1220.76
2700.70

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ UN Comtrade
30/11/2011
Tiêu thụ cao su của Hoa Kỳ (ngàn tấn), 1997 – 2006

Năm
Cao su tự nhiên
Cao su tổng hợp
Tổng
1997
1044
2017
3061
1998
1157
2017
3174
1999
1116
2051
3167
2000
1195
2190
3385
2001
974
1840
2814
2002
1111
1895
3006
2003
1079
1926
3005
2004
1144
1907
3051
2005
1159
1955
3114
2006
1069
2001
3070

Nguồn: IRSG
30/11/2011
Lượng cao su sử dụng trong các loại lốp xe của Trung Quốc

Loại lốp
Cao su tổng hợp (kg/lốp)
Cao su thiên nhiên (kg/lốp)
CS thiên nhiên/Tổng lượng cs sử dụng (%)
Lốp Radial
Lốp xe ô tô
2,1 ~ 2,16
1,44 ~ 1,5
40 ~ 42
Lốp xe tải nhẹ
2,73 ~ 3
3 ~ 3,3
45 ~ 50
Lốp chịu tải nặng
3,6 ~ 4,8
19,2 ~ 20,4
80 ~ 85
Lốp Bias
Lốp xe tải nhẹ
4
4
50
Lốp chịu tải nặng
7,7 ~ 8,8
13,2 ~ 14,3
60 ~ 65
Lốp xe công nghiệp
0.5
0,5
50
Lốp xe ngành nông nghiệp
3.9
2,9
45

Nguồn: Hiệp hội cao su Trung Quốc
30/11/2011
Tiêu thụ - nhập khẩu cao su tự nhiên (ngàn tấn) của Trung Quốc, 2003 - 2009

Năm
Lượng NR nhập khẩu
Lượng NR nội địa
Lượng tiêu thụ
2003
987.84
452.16
1440
2004
1105.6
494.4
1600
2005
1407
493
1900
2006
1612
488
2100
2007
1647
703
2350
2008
1682
849
2531
2009
1710
940
2650

Nguồn: Agroinfo tổng hợp
30/11/2011
Sản lượng lốp xe và tiêu thụ cao su thiên nhiên của Trung Quốc, 2003 – 2009 (Đơn vị: triệu lốp – 10.000 tấn)

Năm
Số lượng lốp tiêu thụ nội địa
Số lượng lốp xuất khẩu
Tiêu dùng CSTN
2003
165
45
144
2004
210
68.7
160
2005
250
91
190
2006
280
120
210
2007
330
156.9
235
2008
350
198.7
253.1
2009
399.34
255.3
265

Nguồn: Hiệp hội cao su Trung Quốc
30/11/2011
Tỷ trọng tiêu thụ cao su tự nhiên của Trung Quốc năm 2007

Lốp xe
SP phụ vụ công nghiệp
SP dân dụng
Sp khác
Tỷ lệ phần trăm (%)
68
13
8
11

Nguồn: Hiệp hội cao su Trung Quốc
Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng