Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

24/11/2011
Biến động diện tích, năng suất, sản lượng cao su của Malaysia năm 2009

 
Đơn
vị tính
Năm
2009*
Tốc độ tăng trưởng 2009/2008 (%)
Tổng diện tích
Nghìn ha
1237
-0,8
Diện tích đang khai thác
Nghìn ha
740
-2,63
Sản lượng
Nghìn tấn
820
-23,5
Tiêu dùng
Nghìn tấn
458
-2,3
Xuất khẩu
Nghìn tấn
696
-24,1

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC (2009*: Số liệu ước tính tại thời điểm tháng 12/2009)
24/11/2011
Biến động diện tích, năng suất, sản lượng cao su của Indonesia  năm 2009

Chỉ tiêu
Đơn
vị tính
Năm
2009*
Tốc độ tăng trưởng 2009/2008 (%)
Tổng diện tích
Nghìn ha
3435
0,32
Diện tích đang khai thác
Nghìn ha
2770
0,03
Sản lượng
Nghìn tấn
2594
-5,70
Tiêu dùng
Nghìn tấn
389
-3,86
Xuất khẩu
Nghìn tấn
2100
-8,49

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC (2009*: Số liệu ước tính tại thời điểm tháng 11/2009)
24/11/2011
Biến động sản lượng, tiêu dùng và xuất khẩu cao su của Thái Lan năm 2009 (ngàn tấn)

Chỉ tiêu
Đơn vị
Năm 2009*
Tốc độ tăng trưởng 2009/2008 (%)
Sản lượng
Nghìn tấn
2900
-6,14
Tiêu dùng
Nghìn tấn
360
-9,54
Xuất khẩu
Nghìn tấn
2310
-13,64

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC (2009*: Số liệu ước tính tại thời điểm tháng 11/2009)
24/11/2011
Sản lượng cao su thiên nhiên của các hội viên ANRPC, 2005 – 2009
                                                                                       Đơn vị: Nghìn tấn

 
2005
2006
2007
2008
2009*
Thái Lan
2937
3137
3056
3090
2900
Inđônêsia
2271
2637
2755
2751
2594
Malaysia
1126
1284
1200
1072
821
Ấn Độ
772
853
811
881
822
Việt Nam
482
555
602
663
652
Trung Quốc
541
538
588
548
646
Sri Lanka
104
109
118
129
133
Campuchia
20
21
19
19
35
Tổng
8253
9134
9149
9153
8570

Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ ANRPC (2009*: số liệu ước tính)
24/11/2011
Lượng cao su sử dụng trong các loại lốp xe của Trung Quốc

Loại lốp
Cao su tổng hợp (kg/lốp)
Cao su
thiên nhiên (kg/lốp)
Cao su thiên nhiên/Tổng lượng cao su sử dụng (%)
Lốp Radial
Lốp xe ô tô
2,1 ~ 2,16
1,44 ~ 1,5
40 ~ 42
2,73 ~ 3
3 ~ 3,3
45 ~ 50
3,6 ~ 4,8
19,2 ~ 20,4
80 ~ 85
Lốp Bias
Lốp xe tải nhẹ
4
4
50
Lốp chịu tải nặng
7,7 ~ 8,8
13,2 ~ 14,3
60 ~ 65
Lốp xe công nghiệp
0.5
0,5
50
Lốp xe ngành nông nghiệp
3.9
2,9
45
Nguồn: Agroinfo, tổng hợp từ Hiệp hội cao su Trung Quốc

24/11/2011

Năm 2008
Năm 2009
Q1
Q2
Q3
Q4
Năm
Q1
Q2
Q3
Q4
Năm
Sản xuất (ngàn tấn)
2429
2219
2842
2541
10031
1934
2230
2575
-
-
Tiêu dùng (ngàn tấn)
2583
2571
2650
2350
10154
2120
2360
2558
-
-
Cân bằng cung cầu (ngàn tấn)
-154
-352
192
191
-123
-186
-130
17
-
-
Dự trữ (ngàn tấn)
1278
926
1118
1309
1309
1123
993
1010
-
-
Giá TSR20 tại EU (Euro/tấn)
1830
1944
2044
1272
1772
1072
1172
1330
1751
1331
Giá RSS3 tại SICOM (S$/tấn)
3889
4187
4228
2434
3685
2238
2482
2880
3601
2800
Giá TSR20 tại New York (USD/tấn)
2821
3120
3159
1817
2729
1516
1683
1985
2679
1966

Nguồn: Tổ chức nghiên cứu cao su quốc tế (IRSG,2009)
18/11/2011
Diễn biến giá cà phê thế giới

Chỉ số giá tổng hợp ICO
Arabica dịu nhẹ Colombia
Robusta
2009
T1
2408.67
3162.67
1838.67
T2
2391.11
3212.22
1782.67
T3
2352.67
3425.78
1695.78
T4
2480.22
4024.44
1678.44
T5
2734.44
4712.22
1680.44
T6
2645.56
4362.67
1639.78
T7
2508.89
4162.00
1592.89
T8
2610.00
4119.78
1607.78
T9
2586.67
3943.33
1640.44
T10
2690.89
3958.44
1633.56
T11
2659.33
3962.89
1544.00
T12
2776.89
4269.11
1553.11
2010
T1
2818.89
4611.33
1557.33
T2
2741.56
4549.11
1508.44
T3
2784.44
4571.33
1494.44
T4
2819.78
4433.33
1589.33
T5
2846.67
4451.78
1569.11
T6
3160.00
1709.33

(Nguồn: ICO)
18/11/2011
Nhập khẩu cà phê thế giới

2005
2006
2007
2008
2009
Tổng lượng (triệu bao)
116.279784
121.593476
125.988747
127.848587
123.626614
Tổng lượng (000 tấn)
6976.78704
7295.60856
7559.32482
7670.91522
7417.59684

(Nguồn: ICO)
18/11/2011
Tốc độ tăng trưởng tiêu dùng đồ uống thế giới

2004/2005
2005/2006
2006/2007
2007/2008
Cà phê
-0.50%
1.60%
1.00%
1.60%
Nước đóng chai
7.20%
7.10%
6.10%
5.60%
Đồ uống dành cho thể thao
25.20%
10.60%
5.60%
1.50%
Trà
2.20%
3.90%
3.30%
4.80%
Đồ uống nhẹ khác
1.00%
4.20%
1.30%
3.30%

(nguồn: Beverage Marketing Coporation)
18/11/2011
Tiêu dùng cà phê tại các quốc gia sản xuất cà phê

Quốc gia/ 000 bao
2005
2006
2007
2008
2009
Brazil
15392
16133
16927
17526
18028
Vietnam
722
829
938
1021
1208
Các quốc gia tiêu dùng cà phê
88090
90023
92779
93406
94295
Các quốc gia sản xuất cà phê
31848
33500
35367
36703
37705

(Nguồn: ICO)
Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng