Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

24/10/2011

Số giáo viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ chuyên môn
  2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 Sơ bộ 2007
Người
TỔNG SỐ 32357 35941 38671 39985 47613 48541 53364 61321
Trên đại học  12656 15131 16708 17628 21284 23861 24325 30181
Đại học, cao đẳng 19321 20348 21302 21845 25598 24169 28460 30542
Trình độ khác  380 462 661 512 731 511 579 598
Công lập  27891 31419 33394 34914 39960 41976 45631 54403
Trên đại học 10840 13035 14375 15189 17318 19958 20140 26736
Đại học, cao đẳng 16718 17945 18425 19251 22035 21529 24965 27120
Trình độ khác 333 439 594 474 607 489 526 547
Ngoài công lập  4466 4522 5277 5071 7653 6565 7733 6918
Trên đại học  1816 2096 2333 2439 3966 3903 4185 3445
Đại học, cao đẳng  2603 2403 2877 2594 3563 2640 3495 3422
Trình độ khác 47 23 67 38 124 22 53 51
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
TỔNG SỐ 106.7 111.1 107.6 103.4 119.1 101.9 109.9 114.9
Trên đại học 122.5 119.6 110.4 105.5 120.7 112.1 101.9 124.1
Đại học, cao đẳng  99.5 105.3 104.7 102.5 117.2 94.4 117.8 107.3
Trình độ khác  66.1 121.6 143.1 77.5 142.8 69.9 113.3 103.3
Công lập  102.9 112.6 106.3 104.6 114.5 105 108.7 119.2
Trên đại học 122.1 120.2 110.3 105.7 114 115.2 100.9 132.8
Đại học, cao đẳng 94.6 107.3 102.7 104.5 114.5 97.7 116 108.6
Trình độ khác 61.6 131.8 135.3 79.8 128.1 80.6 107.6 104
Ngoài công lập 138.4 101.3 116.7 96.1 150.9 85.8 117.8 89.5
Trên đại học  124.9 115.4 111.3 104.5 162.6 98.4 107.2 82.3
Đại học, cao đẳng 149.6 92.3 119.7 90.2 137.4 74.1 132.4 97.9
Trình độ khác  138.2 48.9 291.3 56.7 326.3 17.7 240.9 96.2

24/10/2011

Giáo dục đại học và cao đẳng
  1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 Sơ bộ 2007
Số trường học (Trường)           178 191 202 214 230 277 322 345
Công lập 109 96 110 123 131 148 168 179 187 201 243 275 288
Ngoài công lập           30 23 23 27 29 34 47 57
Số giáo viên (Nghìn người)           32.3 35.9 38.7 40.0 47.6 48.6 53.4 61.3
Công lập 22.8 23.5 24.1 26.1 27.1 27.9 31.4 33.4 34.9 40.0 42.0 45.7 54.4
Ngoài công lập           4.5 4.5 5.3 5.1 7.6 6.6 7.7 6.9
Số sinh viên (Nghìn sinh viên)           899.5 974.1 1020.7 1131.0 1319.8 1387.1 1666.2 1928.4
Công lập 297.9 509.3 662.8 682.3 734.9 795.6 873.0 908.8 993.9 1182.0 1226.7 1456.7 1662.5
Ngoài công lập           103.9 101.1 111.9 137.1 137.8 160.4 209.5 265.9
Trong đó: Hệ dài hạn 173.1 236.3 357.6 401.7 421.4 552.5 579.2 604.4 653.7 729.4 836.7 917.2 1123.0
Công lập           452.4 480.8 493.8 529.6 601.8 698.4 754.9 918.2
Ngoài công lập           100.1 98.4 110.6 124.1 127.6 138.3 162.3 204.8
Số sinh viên tốt nghiệp (Nghìn sinh viên)           162.5 168.9 166.8 165.7 195.6 210.9 232.5  
Công lập 58.5 78.5 74.1 103.4 113.6 149.9 157.5 152.6 152.6 180.8 195.0 216.5  
Ngoài công lập           12.6 11.4 14.2 13.1 14.8 16.0 16.0  
  Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Trường học             107.3 105.8 105.9 107.5 120.4 116.2 107.1
Công lập 100.0 88.1 114.6 111.8 106.5 113.0 113.5 106.5 104.5 107.5 120.9 113.2 104.7
Ngoài công lập             76.7 100.0 117.4 107.4 117.2 138.2 121.3
Giáo viên            106.7 111.1 107.6 103.4 119.1 101.9 109.9 114.9
Công lập 105.1 103.1 102.6 108.3 103.8 102.9 112.6 106.3 104.6 114.5 105.0 108.7 119.2
Ngoài công lập           138.4 101.3 116.7 96.1 150.9 85.8 117.8 89.5
Sinh viên            109.3 108.3 104.8 110.8 116.7 105.1 120.1 115.7
Công lập 146.5 171.0 130.1 102.9 107.7 108.3 109.7 104.1 109.4 118.9 103.8 118.8 114.1
Ngoài công lập           117.8 97.3 110.6 122.6 100.5 116.4 130.6 126.9
Trong đó: Hệ dài hạn 126.4 136.5 151.3 112.3 104.9 108.5 104.8 104.4 108.2 111.6 114.7 109.6 122.4
Công lập           107.4 106.3 102.7 107.2 113.6 116.1 108.1 121.6
Ngoài công lập           114.0 112.3 112.6 70.7 102.8 108.4 117.4 126.2
Sinh viên tốt nghiệp            133.6 104.0 98.7 99.3 118.1 107.8 110.2  
Công lập 158.5 134.2 94.4 139.5 109.9 131.9 105.1 96.9 100.0 118.5 107.8 111.0  
Ngoài công lập           157.0 90.4 124.7 91.8 113.5 107.9 100.2  

24/10/2011

Số học sinh phổ thông thuộc các dân tộc ít người tại thời điểm 31/12 phân theo địa phương
Học sinh
  2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
  Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông
CẢ NƯỚC         2765879 1441867 993947 330065 2467121 1262769 898230 306122 2395650 1222390 875236 298024
Phân theo một số địa phương                                
   Hà Nội                 738 212 257 269 892 298 364 230
   Vĩnh Phúc 10384 4869 4393 1122 9619 4424 3936 1259 9433 3848 4203 1382 9414 4064 4040 1310
   Hà Tây 6313 2610 2597 1106 5951 2497 2556 898 5986 2521 2376 1089 5747 2559 2157 1031
Hải Dương                 1035 450 310 275 986 477 375 134
   Ninh Bình 5592 2300 2568 724 5733 2363 2689 681 4910 1944 2272 694 4519 2040 2048 431
   Hà Giang 128955 82970 35587 10398 128881 79243 38618 11020 123248 71524 40820 10904 122394 69108 41904 11382
   Cao Bằng 117057 54218 43983 18856 113163 49364 41695 22104 107737 46046 38956 22735 97207 44267 33008 19932
   Bắc Kạn 63270 27651 23978 11641 59030 24826 22588 11616 55253 22400 21588 11265 51041 21767 19563 9711
   Tuyên Quang 100406 41494 41126 17786 96580 37925 38449 20206 90383 35068 36388 18927 80449 33818 31663 14968
   Lào Cai 97382 54493 37716 5173 96502 50685 38629 7188 95268 49649 37217 8402 91005 47852 35128 8025
   Yên Bái 93734 49042 34283 10409 92498 45438 34938 12122 89772 42017 35041 12714 82966 40250 32944 9772
   Thái Nguyên 62452 26276 26665 9511 61339 23911 27351 10077 58133 23916 24065 10152 56005 23640 22014 10351
   Lạng Sơn 153095 69227 62080 21788 146820 61728 60979 24113 138095 56026 57993 24076 126719 50470 53398 22851
   Quảng Ninh 29590 16009 10260 3321 29018 15074 10088 3856 27927 16678 9884 1365 28291 13488 10782 4021
   Bắc Giang 47700 21215 21164 5321 50494 22460 22018 6016 49033 21191 21122 6720 42700 16487 20346 5867
   Phú Thọ 46430 19427 20917 6086 41859 17274 18373 6212 38628 16040 16582 6006 36832 15953 15743 5136
   Điện Biên 85737 55574 23419 6744 88874 52231 27755 8888 86360 50147 26937 9276 87961 48685 28697 10579
   Lai Châu 53075 38091 13194 1790 57362 40309 14738 2315 56163 35991 17252 2920 62046 40140 18393 3513
   Sơn La 194277 113332 64077 16868 191589 105571 65094 20924 189267 98769 67032 23466 186927 94923 69138 22866
   Hoà Bình 129561 55305 56184 18072 123832 50275 53909 19648 118233 46691 50356 21186 110255 45349 45229 19677
   Thanh Hoá 150579 67084 64652 18843 135468 49327 65741 20400 131719 52208 58926 20585 148745 52823 74816 21106
   Nghệ An 103027 52762 40030 10235 110214 55985 42872 11357 104936 50782 41562 12592 91737 43172 34595 13970
   Quảng Bình 4055 2884 921 250 4182 3024 897 261 4270 2802 1182 286 3908 2565 1101 242
   Quảng Trị 13423 9201 3507 715 14075 9385 3889 801 15417 10178 4374 865 15755 10083 4675 997
   Thừa Thiên - Huế 11960 6774 3728 1458 11526 6391 3638 1497 15683 10117 3854 1712 12161 5490 3902 2769
Đà Nẵng                 3283 1147 2062 74        
   Quảng Nam 31734 19334 10870 1530 31805 17444 12504 1857 34012 17444 13591 2977 31256 15406 11595 4255
   Quảng Ngãi 33774 21181 10974 1619 33953 20166 11671 2116 33098 18616 12034 2448 31490 17586 12071 1833
   Bình Định 7863 4830 2471 562 6841 3360 2838 643 7749 4088 2792 869 7523 3537 3041 945
   Phú Yên 9149 5647 2897 605 11190 7087 3324 779 11219 6732 3510 977 10259 6004 3279 976
   Khánh Hoà 14425 10567 2925 933 13474 9313 3505 656 13099 8534 4030 535 12912 8028 4036 848
   Kon Tum                 55078 33019 18602 3457 56563 33422 19862 3279
   Gia Lai 105796 76021 24791 4984 109336 76616 26854 5866 113063 77193 29957 5913 110835 75421 29809 5605
   Đắc Lắk 147015 90705 46162 10148 149351 88229 47725 13397 151799 85593 50344 15862 143966 80283 48486 15197
   Đắk Nông 32806 23241 8208 1357 21202 16320 4358 524 23217 16181 5681 1355 39768 25309 11213 3246
   Lâm Đồng 63167 39466 19268 4433 65705 38273 21610 5822 67528 35972 24534 7022 63583 35319 21673 6591
   Ninh Thuận 27938 17718 8078 2142 28103 17038 8488 2577 28734 16569 8994 3171 28854 16750 8910 3194
   Bình Thuận 19638 12590 5515 1533 19346 11674 5932 1740 18485 10787 5776 1922 18642 10521 6137 1984
   Bình Phước 30236 21417 7523 1296 32506 21699 8925 1882 21024 10207 8543 2274 34439 21627 10727 2085
   Tây Ninh 2405 1716 616 73 2344 1437 791 116 2202 1341 739 122 2142 1333 668 141
   Bình Dương                 1141 531 404 206 1138 703 359 76
   Đồng Nai 18252 10759 6156 1337 18310 10759 6190 1361 18745 11251 5827 1667 18154 10852 5631 1671
   Bà Rịa - Vũng Tàu 3300 1908 1066 326 3392 1884 1137 371 3848 1948 1456 444 3698 1948 1334 416
   TP. Hồ Chí Minh 42220 21563 14545 6112 35297 20279 10259 4759 42480 22566 14739 5175 37253 17924 13454 5875
   Trà Vinh 56889 28119 22364 6406 50668 26019 17862 6787 47236 25943 15661 5632 44588 25588 13758 5242
   Vĩnh Long 3911 1648 1784 479 4578 2009 1927 642 3911 1838 1481 592 3862 1933 1329 600
   An Giang 18630 11557 5667 1406 18650 10967 6013 1670 17255 10068 5560 1627 15971 9553 5127 1291
   Kiên Giang 41663 24888 13994 2781 41393 24493 13952 2948 39739 22592 13660 3487 37391 21830 11667 3894
   Cần Thơ 3607 1818 1407 382 3367 1313 1509 545 4048 1581 1617 850 2889 1119 1134 636
   Hậu Giang 3991 2446 1176 369 3664 2266 1153 245 3832 2289 1385 158 3833 2238 1243 352
   Sóc Trăng 73382 46862 21679 4841 69327 42987 20924 5416 66171 41092 19567 5512 63440 40176 18057 5207
   Bạc Liêu 6246 1716 3566 964 11823 7319 3605 899 11759 7306 3432 1021 9245 5284 2982 979
   Cà Mau 5034 2647 1693 694 4736 2920 1392 424 5212 2867 1507 838 4440 2538 1376 526

24/10/2011

Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp phổ thông phân theo địa phương
%
  2001-2002 2002-2003 2003-2004 2004-2005 2005-2006 2006-2007(*)
  Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp                                                  so với tổng số dự thi Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp                                   so với tổng số dự thi Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp                                   so với tổng số dự thi Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp so với tổng số dự thi Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp so với tổng số dự thi Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp so với tổng số dự thi
Tiểu học Trung học             cơ sở       Trung học           phổ thông Tiểu học Trung học             cơ sở       Trung học           phổ thông Tiểu học Trung học             cơ sở       Trung học           phổ thông Trung học             cơ sở       Trung học           phổ thông Trung học phổ thông Trung học phổ thông
CẢ NƯỚC 99.42 96.88 89.84 99.58 96.28 92.13 99.82 96.10 91.57 96.00 90.53 93.70 80.42
Đồng bằng sông Hồng 99.80 99.33 97.34 99.92 99.27 97.82 99.95 98.06 98.20 99.30 98.53 98.93 89.20
Hà Nội 100.00 97.63 96.03 100.00 98.38 97.23 100.00 97.31 96.71 98.22 98.03 98.44 94.80
Vĩnh Phúc 99.81 99.27 95.71 99.75 99.42 95.50 99.98 99.26 94.44 99.85 97.94 98.44 92.59
Bắc Ninh 99.93 99.55 97.89 99.98 99.83 99.35 100.00 99.28 98.46 99.80 98.65 99.54 90.86
Hà Tây 99.98 99.78 99.46 99.95 99.60 97.02 99.99 99.88 99.79 99.61 99.08 99.32 74.30
Hải Dương 99.97 99.97 98.56 99.92 98.25 96.86 99.89 97.12 96.84 99.83 99.79 99.26 94.47
Hải Phòng 98.89 98.45 92.74 99.85 99.00 97.57 99.80 91.43 97.85 98.68 96.95 98.69 92.61
Hưng Yên 99.99 99.92 98.28 99.99 99.08 99.32 99.79 98.35 99.60 98.66 98.87 99.26 80.06
Thái Bình 99.79 99.57 98.82 99.83 99.60 99.25 99.98 98.82 98.94 99.03 97.09 98.05 95.23
Hà Nam 99.79 99.81 95.97 99.93 99.46 96.49 100.00 99.69 99.56 99.63 98.90 99.01 91.39
Nam Định 99.77 99.68 98.51 99.97 99.91 98.88 100.00 99.74 99.72 99.95 99.70 99.87 95.82
Ninh Bình 99.94 99.69 98.33 99.91 99.67 95.91 99.99 98.84 98.64 99.44 97.38 97.71 85.29
Đông Bắc  99.57 96.43 92.31 99.79 98.01 94.13 99.80 97.12 93.88 97.39 93.13 95.20 68.87
Hà Giang 99.56 98.00 88.11 99.92 98.85 88.66 99.78 87.17 62.58 91.38 74.72 87.64 57.91
Cao Bằng 98.00 95.82 93.18 99.10 97.27 93.64 99.35 96.14 85.34 98.41 90.85 86.83 46.97
Bắc Kạn 99.75 95.53 89.13 99.96 96.76 91.04 99.96 97.55 85.76 98.39 77.83 90.67 38.57
Tuyên Quang 99.89 98.06 86.13 99.94 95.66 88.12 98.74 97.73 96.93 98.42 97.86 95.54 39.61
Lào Cai 98.40 92.59 82.64 98.98 97.77 88.74 99.71 99.12 88.81 99.35 89.27 96.22 76.37
Yên Bái 99.94 99.74 89.20 99.99 99.54 92.59 99.93 99.43 93.88 99.48 94.67 96.72 48.77
Thái Nguyên 99.76 87.00 92.21 99.94 95.59 94.70 100.00 94.83 96.94 97.29 95.62 95.78 79.55
Lạng Sơn 99.81 98.67 90.75 99.90 98.37 85.09 99.97 97.81 85.57 98.87 85.85 86.78 76.10
Quảng Ninh 99.92 96.61 94.95 99.85 97.38 99.31 99.97 96.23 99.42 97.61 99.22 99.02 88.95
Bắc Giang 99.46 98.02 95.52 99.86 98.86 98.03 99.92 97.34 97.61 95.64 96.23 97.47 85.75
Phú Thọ 99.94 99.64 94.76 99.92 99.92 96.37 99.98 99.77 98.14 99.64 97.61 98.96 69.54
Tây Bắc  99.05 96.84 90.83 98.88 97.27 94.78 99.55 97.63 91.13 99.11 94.59 90.77 63.44
Điện Biên Bitmap
 
          98.61 94.56 81.23 97.10 83.18 81.79 91.99
Lai Châu 99.35 96.77 83.28 97.70 95.91 95.29 99.23 98.02 94.72 98.34 85.24 86.83 65.07
Sơn La 98.30 96.11 94.23 98.93 95.53 89.28 99.73 98.01 91.12 98.63 89.82 88.72 48.59
Hòa Bình 99.75 97.39 90.95 99.68 99.23 98.53 99.97 98.44 94.06 99.65 98.99 96.61 66.06
Bắc Trung Bộ 99.30 95.14 95.78 99.33 93.11 95.40 99.84 94.47 96.29 95.63 96.35 96.40 75.80
Thanh Hóa 99.60 98.77 98.82 99.67 97.86 97.46 99.91 98.51 99.19 99.37 98.90 98.65 79.51
Nghệ An 98.61 91.46 95.96 98.53 86.93 97.33 99.81 91.80 99.73 92.86 99.56 96.57 68.45
Hà Tĩnh 99.59 94.91 98.54 99.50 94.03 95.22 99.52 90.16 86.31 90.92 89.16 94.15 86.87
Quảng Bình 99.04 92.98 90.05 99.51 94.18 94.02 99.95 96.30 98.83 98.05 96.88 98.73 62.35
Quảng Trị 100.00 97.07 90.49 99.99 97.34 86.03 100.00 98.11 92.30 94.89 92.01 96.21 83.36
Thừa Thiên - Huế 99.75 95.34 89.77 99.72 92.61 90.40 99.97 91.54 90.17 96.24 91.97 89.30 76.55
Duyên hải Nam Trung Bộ 99.62 96.37 84.03 99.79 94.99 89.85 99.72 94.31 85.74 89.01 88.46 90.30 81.67
Đà Nẵng 99.91 96.19 84.00 100.00 94.02 93.49 100.00 88.44 85.17 94.66 89.79 97.42 83.86
Quảng Nam 99.60 96.36 87.50 99.77 93.89 95.98 99.91 91.44 74.61 91.43 84.72 85.68 78.02
Quảng Ngãi 99.51 98.61 85.67 99.67 95.42 85.89 98.62 97.33 93.39 98.41 90.94 85.26 75.85
Bình Định 99.35 94.69 84.96 99.81 96.37 88.46 100.00 95.62 88.86 90.46 88.50 95.42 84.24
Phú Yên  99.94 95.63 76.09 99.99 93.81 89.44 100.00 95.03 90.42 90.67 93.61 86.85 81.85
Khánh Hòa 99.72 96.65 81.52 99.64 95.98 83.28 100.00 96.86 85.70 64.80 85.83 93.84 90.97
Tây Nguyên 98.40 94.43 77.82 98.66 91.89 82.01 99.38 92.57 87.92 95.30 84.80 88.87 70.99
Kon Tum 99.65 93.95 92.35 99.90 86.51 82.08 99.92 94.42 84.65 98.93 81.04 91.31 72.90
Gia Lai 98.36 97.60 81.66 99.40 89.76 91.49 99.65 96.30 84.75 95.96 88.99 88.73 69.13
Đắk Lắk Bitmap
98.12
91.64 73.61 98.50 94.07 79.98 98.74 88.95 88.16 95.02 83.37 88.05 62.60
Đắk Nông             99.80 93.20 89.15 97.05 81.57 78.21 64.20
Lâm Đồng 98.57 97.10 78.02 97.60 92.83 83.39 99.83 94.48 90.53 93.48 85.69 92.55 88.24
Đông Nam Bộ 99.56 96.83 85.96 99.68 96.97 89.14 99.80 96.48 87.10 93.14 82.79 93.09 87.93
Ninh Thuận 99.74 92.39 64.62 99.46 93.78 80.44 99.98 95.23 82.98 90.85 80.42 88.02 82.53
Bình Thuận 99.75 95.34 84.59 99.91 95.47 81.04 99.99 97.34 74.71 94.96 76.84 89.47 83.50
Bình Phước 99.34 97.71 81.49 99.83 96.79 86.75 99.89 96.66 75.99 86.21 67.09 87.71 73.52
Tây Ninh 99.07 96.03 86.11 99.61 97.05 93.11 99.89 94.71 74.06 97.56 82.88 89.43 87.12
Bình Dương 99.92 97.33 72.53 99.86 96.55 90.33 99.98 97.90 81.91 98.79 85.43 87.50 76.41
Đồng Nai 99.17 99.61 93.60 99.19 94.91 93.83 99.98 94.83 90.11 91.56 88.28 93.62 83.76
Bà Rịa - Vũng Tàu 99.58 82.99 91.69 99.73 96.25 92.42 99.84 96.42 92.83 93.68 84.38 93.33 81.15
TP. Hồ Chí Minh 99.82 99.46 86.07 99.87 99.07 88.22 99.52 97.51 92.50 99.32 90.25 96.41 97.49
Đồng bằng sông Cửu Long 99.21 96.10 77.81 99.60 95.05 83.88 99.93 95.75 80.18 95.68 74.32 85.60 80.62
Long An 99.75 99.06 76.17 99.95 93.79 84.02 99.98 98.84 79.61 97.00 80.25 88.80 90.30
Tiền Giang 99.67 97.28 71.08 99.44 97.53 93.50 99.98 98.66 88.62 94.18 80.91 91.56 90.31
Bến Tre 99.99 97.28 63.78 99.97 98.00 90.19 100.00 96.49 81.46 96.79 80.11 86.24 87.18
Trà Vinh 99.27 96.04 78.29 99.53 93.87 90.00 99.91 94.04 76.68 98.11 80.17 90.78 82.96
Vĩnh Long 98.47 95.45 80.04 99.86 91.31 81.58 100.00 89.90 72.35 98.18 70.13 82.81 80.08
Đồng Tháp 99.83 94.81 84.19 99.97 93.64 84.55 99.99 94.10 84.59 95.97 66.68 91.81 78.91
An Giang 97.77 93.94 90.13 99.15 94.42 77.32 99.97 92.42 84.69 87.83 71.63 77.69 81.24
Kiên Giang 99.38 96.12 80.60 99.92 95.46 86.97 99.97 97.15 80.00 97.45 78.47 85.49 73.92
Cần Thơ Bitmap
99.74
96.16 73.15 99.83 94.70 79.09 100.00 95.85 80.91 97.88 65.70 94.79 86.51
Hậu Giang             99.83 96.83 79.00 92.73 74.34 89.38 73.60
Sóc Trăng 99.22 95.39 74.80 99.63 92.95 87.03 99.93 98.94 80.45 98.84 72.42 74.74 67.07
Bạc Liêu 98.68 98.32 84.75 97.53 97.95 70.53 99.61 93.79 75.16 95.86 76.97 79.04 59.18
Cà Mau 98.60 94.12 83.11 99.72 96.91 76.20 99.79 98.22 71.21 96.80 68.41 79.96 78.00
(*) Tính chung cả hai đợt thi    

05/10/2011

Số nữ học sinh phổ thông tại thời điểm 31/12 phân theo địa phương
Học sinh
  2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
  Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông
CẢ NƯỚC 8234779 3691844 3193937 1348998 8085950 3523175 3094368 1468407 7887566 3407538 2965140 1514888 7669275 3284206 2830440 1556774
Đồng bằng sông Hồng 1690156 670836 693125 326195 1622674 637420 641603 343651 1614343 632549 609462 372332 1553473 602119 573293 378061
Hà Nội 234827 94121 89340 51366 239113 98112 86497 54504 241347 97417 85401 58529 240592 96077 84156 60359
Vĩnh Phúc 120518 48341 50528 21649 112226 43878 45226 23122 110052 43220 43465 23367 106803 41512 40781 24510
Bắc Ninh 107647 42343 42296 23008 105922 40643 40321 24958 104457 40055 37828 26574 99967 37898 35529 26540
Hà Tây 254371 100725 99103 54543 237014 96394 93922 46698 244926 94796 88823 61307 237293 92354 84447 60492
Hải Dương 161093 62358 68087 30648 154661 59555 61758 33348 149176 58501 57125 33550 145925 57822 54112 33991
Hải Phòng 162882 62562 66625 33695 157201 58518 62378 36305 153541 56158 58473 38910 148439 54164 54966 39309
Hưng Yên 113737 44165 48578 20994 108770 41588 43709 23473 106026 39337 40630 26059 101500 38139 38143 25218
Thái Bình 171054 68816 72309 29929 157692 61606 62190 33896 166357 68333 62350 35674 148140 58772 55040 34328
Hà Nam 79316 32071 33651 13594 77638 30225 31922 15491 73259 28918 29529 14812 72812 27772 27576 17464
Nam Định 189202 80142 80428 28632 182350 74451 75232 32667 178661 73944 71237 33480 169907 68092 66505 35310
Ninh Bình 95509 35192 42180 18137 90087 32450 38448 19189 86541 31870 34601 20070 82095 29517 32038 20540
Đông Bắc  986575 422258 393368 170949 969032 402701 376177 190154 936963 382566 360909 193488 888607 368293 333677 186637
Hà Giang 68476 41079 19728 7669 71767 41075 22815 7877 68422 37589 22715 8118 66465 35795 22555 8115
Cao Bằng 58357 25544 22196 10617 56531 23695 20893 11943 52645 22130 19474 11041 50143 21469 16853 11821
Bắc Kạn 34209 14272 12908 7029 32143 12912 12019 7212 29230 11650 11586 5994 28656 11569 11510 5577
Tuyên Quang 84457 32535 34168 17754 82390 30069 32095 20226 77813 28114 29614 20085 71305 27576 26605 17124
Lào Cai 65603 34118 24714 6771 64877 31861 24929 8087 64492 30854 24616 9022 62124 30103 23240 8781
Yên Bái 78568 36356 29711 12501 77015 33886 28953 14176 74906 31724 28359 14823 70254 30722 26621 12911
Thái Nguyên 105540 42158 43911 19471 101237 39655 39992 21590 97451 38060 38912 20479 94386 37708 34708 21970
Lạng Sơn 88434 38034 35887 14513 85805 34151 35218 16436 79533 30967 33372 15194 76819 29250 30922 16647
Quảng Ninh 110014 47057 42417 20540 108634 44248 41337 23049 107161 44632 37906 24623 105348 41600 38895 24853
Bắc Giang 159211 59399 71676 28136 160805 63322 65175 32308 162222 61707 64494 36021 147682 58299 56624 32759
Phú Thọ 133706 51706 56052 25948 127828 47827 52751 27250 123088 45139 49861 28088 115425 44202 45144 26079
Tây Bắc  250522 135186 84120 31216 252768 128308 89215 35245 249107 123986 87392 37729 243710 120283 86137 37290
Điện Biên 41994 26187 11014 4793 44411 25088 13714 5609 44379 25376 12801 6202 44059 23677 13561 6821
Lai Châu 25344 17962 5856 1526 27020 18659 6482 1879 28997 19207 7513 2277 29863 19053 8217 2593
Sơn La 100647 57090 32620 10937 101986 53537 35699 12750 99800 49815 36042 13943 98292 48815 35611 13866
Hòa Bình 82537 33947 34630 13960 79351 31024 33320 15007 75931 29588 31036 15307 71496 28738 28748 14010
Bắc Trung Bộ 1248839 515040 525168 208631 1224712 479638 514504 230570 1167398 438796 486424 242178 1095294 410488 445299 239507
Thanh Hóa 422675 165221 188242 69212 408056 147772 181684 78600 377253 136305 162389 78559 345941 122648 144247 79046
Nghệ An 351364 143025 150164 58175 358339 141191 148168 68980 338960 126524 142365 70071 319988 121054 131426 67508
Hà Tĩnh 168491 66217 68756 33518 157048 60121 65742 31185 154215 55133 64933 34149 146369 52273 59521 34575
Quảng Bình 104745 44772 42359 17614 100504 40823 41858 17823 98689 37209 40072 21408 90223 35038 34816 20369
Quảng Trị 75624 34247 29394 11983 74852 31890 29715 13247 73638 29719 29389 14530 72472 28431 28521 15520
Thừa Thiên - Huế 125940 61558 46253 18129 125913 57841 47337 20735 124643 53906 47276 23461 120301 51044 46768 22489
Duyên hải Nam Trung Bộ 761205 341243 297164 122798 754356 316424 300336 137596 721591 304806 273044 143741 720192 287751 279238 153203
Đà Nẵng 77487 32514 29360 15613 77479 31129 29385 16965 75521 29283 29382 16856 74371 28562 27641 18168
Quảng Nam 170047 75155 66207 28685 161654 66430 64563 30661 163562 65799 63432 34331 154619 59229 59889 35501
Quảng Ngãi 141425 62989 56027 22409 138726 56489 57137 25100 137092 53829 56026 27237 127853 49433 52645 25775
Bình Định 168707 75187 68368 25152 167496 70143 68993 28360 141871 66403 44774 30694 162131 63499 63401 35231
Phú Yên 86288 41068 31414 13806 91694 40232 35161 16301 90132 39646 34247 16239 89009 39168 32744 17097
Khánh Hòa 117251 54330 45788 17133 117307 52001 45097 20209 113413 49846 45183 18384 112209 47860 42918 21431
Tây Nguyên  586437 303766 202617 80054 593444 294989 207558 90897 582263 283303 208266 90694 597276 278324 213361 105591
Kon Tum 47679 26694 15143 5842 49898 26238 17053 6607 47107 23497 17413 6197 49776 24619 18284 6873
Gia Lai 131656 74566 41256 15834 134249 73652 42782 17815 132362 72109 44546 15707 137259 71814 45442 20003
Đắk Lắk 226236 111639 82623 31974 226538 106124 81726 38688 225524 101718 83359 40447 220758 96461 80527 43770
Đắk Nông 48528 27441 15997 5090 48363 27359 16902 4102 48511 26225 15491 6795 54151 26866 17954 9331
Lâm Đồng 132338 63426 47598 21314 134396 61616 49095 23685 128759 59754 47457 21548 135332 58564 51154 25614
 Đông Nam Bộ 1205072 562570 444960 197542 1211729 554916 441721 215092 1206978 551394 442930 212654 1196720 537012 431110 228598
Ninh Thuận 68321 32847 27776 7698 64203 31120 24094 8989 61058 29615 23407 8036 61103 28461 22034 10608
Bình Thuận 136886 67542 50277 19067 134872 61978 50941 21953 130086 57708 51286 21092 127443 54567 48909 23967
Bình Phước 85037 44037 30929 10071 87193 43733 30738 12722 85378 43087 28797 13494 86968 42483 29505 14980
Tây Ninh 92403 45733 36032 10638 92159 43219 34518 14422 88649 42248 33439 12962 89148 41666 31839 15643
Bình Dương 73681 32398 26848 14435 75437 32902 27063 15472 75196 33942 27451 13803 76248 35023 26797 14428
Đồng Nai 231561 104521 88697 38343 233715 104521 89422 39772 234563 104011 89147 41405 216672 95818 81091 39763
Bà Rịa - Vũng Tàu 96496 43974 35325 17197 96235 41932 35571 18732 96344 41848 35882 18614 95313 40554 34806 19953
TP. Hồ Chí Minh 420687 191518 149076 80093 427915 195511 149374 83030 435704 198935 153521 83248 443825 198440 156129 89256
Đồng bằng sông Cửu Long 1505973 740945 553415 211613 1457235 708779 523254 225202 1406783 690138 496713 219932 1374003 679936 468325 225742
Long An 127364 58891 48649 19824 123249 56433 45976 20840 120708 55083 45112 20513 120367 53859 43280 23228
Tiền Giang 146022 67271 55561 23190 142667 65539 52587 24541 139366 64948 52219 22199 138070 64487 49084 24499
Bến Tre 120183 51102 46080 23001 117132 49085 43996 24051 111127 47472 43072 20583 109887 46467 40785 22635
Trà Vinh 88877 40156 34735 13986 81961 38055 29318 14588 77178 37317 26814 13047 75399 37726 24654 13019
Vĩnh Long 96009 39654 37450 18905 91965 37705 34361 19899 88578 37784 32120 18674 81340 37426 24947 18967
Đồng Tháp 150249 71728 58917 19604 143444 67692 54912 20840 140501 67050 50674 22777 139400 66986 48469 23945
An Giang 179307 95622 60702 22983 172792 90124 59249 23419 160518 85727 52897 21894 164507 82864 59076 22567
Kiên Giang 154691 82964 54194 17533 151683 79633 53433 18617 148640 76327 52179 20134 146174 76946 48783 20445
Cần Thơ 87848 42967 32656 12225 87121 41513 31598 14010 84799 39748 31267 13784 84142 39742 29879 14521
Hậu Giang 64630 32542 24546 7542 62780 30805 23118 8857 61857 30843 21711 9303 60225 30187 20454 9584
Sóc Trăng 113915 63486 37855 12574 109925 59363 36451 14111 106527 57502 34455 14570 96041 56661 29019 10361
Bạc Liêu 65782 34305 24572 6905 69671 37405 23827 8439 67650 36215 22581 8854 61219 32938 19581 8700
Cà Mau 111096 60257 37498 13341 102845 55427 34428 12990 99334 54122 31612 13600 97232 53647 30314 13271
Số nữ học sinh trung học phổ thông trong các trường đại học chưa phân vào các địa phương                 2140     2140       2145

05/10/2011

Số học sinh phổ thông tại thời điểm 31/12 phân theo địa phương
Học sinh
  2002 2003 2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông  Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông  Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông  Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông  Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông  Tiểu học  Trung học                  cơ sở                      Trung học        phổ thông 
                                                 
CẢ NƯỚC 17699628 8815717 6429748 2454163 17505386 8345974 6569789 2589623 17122672 7744837 6616747 2761088 16649196 7304000 6371260 2973936 16256654 7029424 6152040 3075190 15685244 6860342 5803261 3021641
Đồng bằng sông Hồng 3624563 1558408 1441647 624508 3543799 1480746 1424183 638870 3463865 1380963 1413267 669635 3355165 1312609 1323078 719478 3276691 1287603 1243927 745161 3169408 1257491 1176606 735311
Hà Nội 503132 219925 180226 102981 497298 217863 179351 100084 495941 207224 185484 103233 491591 203259 180236 108096 495240 201992 176734 116514 495456 201359 174168 119929
Vĩnh Phúc 256114 112442 101372 42300 252047 106120 100267 45660 245742 98420 100057 47265 234620 91684 94542 48394 225702 88231 88776 48695 217932 85993 83471 48468
Bắc Ninh 229896 98905 88251 42740 226978 93905 88676 44397 223535 88255 88042 47238 217309 83657 82701 50951 213836 82702 78106 53028 206272 80949 73753 51570
Hà Tây 544383 231368 210165 102850 535666 220645 207855 107166 525427 209452 204364 111611 511085 198956 192161 119968 494351 194278 181675 118398 475264 191459 172459 111346
Hải Dương 356775 145128 150681 60966 345834 138638 145530 61666 333252 128695 140040 64517 318912 122809 127540 68563 309327 120479 118135 70713 299051 119154 110792 69105
Hải Phòng 351211 149377 141438 60396 342310 140562 138289 63459 334119 128844 137457 67818 323403 120778 128668 73957 315403 117101 120310 77992 304992 114308 113162 77522
Hưng Yên 241108 102308 101010 37790 235516 96125 99815 39576 231140 89157 98504 43479 222561 84637 89282 48642 215756 82482 81987 51287 205752 80664 76917 48171
Thái Bình 349369 148210 144653 56506 341179 140973 141434 58772 332490 131555 138992 61943 325303 126696 128699 69908 320352 130415 120033 69904 305192 123153 112063 69976
Hà Nam 171261 76002 70518 24741 167853 71010 71043 25800 162566 65818 69861 26887 156078 61843 64981 29254 150718 59614 60113 30991 145307 57918 56092 31297
Nam Định 409010 184677 164098 60235 395343 173357 163488 58498 384416 160817 163307 60292 370307 151382 154427 64498 359444 146425 145382 67637 347751 140738 138085 68928
Ninh Bình 212304 90066 89235 33003 203775 81548 88435 33792 195237 72726 87159 35352 183996 66908 79841 37247 176562 63884 72676 40002 166439 61796 65644 38999
Đông Bắc  2195612 1073746 825746 296120 2138127 986761 828999 322367 2088295 907528 828444 352323 2005896 837174 786024 382698 1932252 788480 753597 390175 1815975 767584 693627 354764
Hà Giang 151931 103303 36937 11691 148074 96174 38045 13855 149206 91406 42875 14925 150225 87127 47069 16029 147616 81530 49778 16308 142427 76742 49395 16290
Cao Bằng 128052 68225 43802 16025 126285 62753 45302 18230 121651 55812 45772 20067 116998 50651 42961 23386 111172 47145 40211 23816 102492 45424 35385 21683
Bắc Kạn 74464 35632 28399 10433 73381 33213 28402 11766 70516 30155 26932 13429 66292 27413 25341 13538 62195 24735 24428 13032 56770 23401 22136 11233
Tuyên Quang 191343 83710 73014 34619 187394 74862 74109 38423 178177 67583 71718 38876 170167 62432 66947 40788 158138 57834 61490 38814 141287 57084 53536 30667
Lào Cai 157959 95011 51922 11026 142503 77996 52941 11566 142042 71565 56558 13919 138714 66536 55528 16650 136591 64426 53423 18742 130345 62465 50149 17731
Yên Bái 172807 89110 63180 20517 171922 83307 65666 22949 168595 76624 65194 26777 164535 70852 63385 30298 158575 65951 61432 31192 146114 63907 56751 25456
Thái Nguyên 232265 100866 97498 33901 223905 94519 93746 35640 215911 86972 90644 38295 206097 81679 83256 41162 198887 78056 79572 41259 190022 77744 72732 39546
Lạng Sơn 188681 95570 73275 19836 184970 87410 74473 23087 179042 79182 72900 26960 171612 70738 71259 29615 161865 64381 67372 30112 150671 60552 61874 28245
Quảng Ninh 229780 109881 83636 36263 226929 104595 85167 37167 225076 97489 86928 40659 221397 91395 85433 44569 220297 87251 83616 49430 212563 86008 79415 47140
Bắc Giang 369948 162834 154336 52778 361151 151822 151992 57337 355627 142383 150124 63120 334349 130213 134509 69627 326468 124713 129435 72320 308753 123233 118223 67297
Phú Thọ 298382 129604 119747 49031 291613 120110 119156 52347 282452 108357 118799 55296 265510 98138 110336 57036 250448 92458 102840 55150 234531 91024 94031 49476
Tây Bắc  Bitmap
550429
318093 180993 51343 577948 319245 195798 62905 570372 303665 197205 69502 565481 287374 199754 78353 559631 274157 201183 84291 544283 265239 197323 81721
Điện Biên                 104548 62162 30410 11976 105334 58546 32653 14135 104831 57060 33210 14561 103697 54768 34467 14462
Lai Châu 136998 89850 36891 10257 162112 104738 44239 13135 61346 41457 16308 3581 66338 44412 17629 4297 67899 42688 20151 5060 69742 42908 21243 5591
Sơn La 231848 143215 70558 18075 235071 136649 76677 21745 233478 129328 78324 25826 230718 119676 80857 30185 229943 113270 83740 32933 222166 108181 82253 31732
Hòa Bình 181583 85028 73544 23011 180765 77858 74882 28025 171000 70718 72163 28119 163091 64740 68615 29736 156958 61139 64082 31737 148678 59382 59360 29936
Bắc Trung Bộ 2730307 1279182 1059137 391988 2659558 1176866 1065973 416719 2584123 1065248 1074680 444195 2476900 969567 1035637 471696 2355338 883679 982324 489335 2209188 839616 891918 477654
Thanh Hóa 900420 411135 366732 122553 859075 361869 367126 130080 835847 324237 367550 144060 795678 292822 346251 156605 738320 264432 315298 158590 682487 249890 277533 155064
Nghệ An 816661 375265 319962 121434 790775 345674 317246 127855 760965 311499 317216 132250 728135 281078 304974 142083 691704 254662 293087 143955 642013 241073 265597 135343
Hà Tĩnh 366249 164852 143184 58213 359036 152495 142369 64172 346665 137157 141831 67677 324713 124643 137070 63000 315603 114246 131060 70297 302124 109269 121277 71578
Quảng Bình 220934 107603 82540 30791 220966 101806 85452 33708 217517 92475 88291 36751 211740 84629 86288 40823 202021 76969 82948 42104 190451 74094 76234 40123
Quảng Trị 158897 80154 55131 23612 161435 79365 57908 24162 158138 71450 61542 25146 155421 66600 61753 27068 152194 61806 61177 29211 146813 59367 57259 30187
Thừa Thiên - Huế 267146 140173 91588 35385 268271 135657 95872 36742 264991 128430 98250 38311 261213 119795 99301 42117 255496 111564 98754 45178 245300 105923 94018 45359
Duyên hải Nam Trung Bộ 1608429 814316 578661 215452 1607274 769766 605636 231872 1574862 701862 624876 248124 1553802 656461 624048 273293 1516014 621052 604465 290497 1460708 594833 568923 296952
Đà Nẵng 158695 75436 58072 25187 159092 72943 59439 26710 158622 67743 61357 29522 157475 63871 61417 32187 155999 61210 61016 33773 152792 59319 59153 34320
Quảng Nam 351452 171097 128913 51442 350262 161811 133968 54483 344311 147030 139107 58174 337544 137444 136560 63540 327363 128428 131465 67470 311932 120916 122756 68260
Quảng Ngãi 303908 153972 109275 40661 302187 143371 114629 44187 294634 129885 118229 46520 287372 118484 117423 51465 276548 108440 113117 54991 261110 101811 105875 53424
Bình Định 357177 186347 126769 44061 357071 173440 135681 47950 354849 158052 143101 53696 345921 145941 142570 57410 338563 138173 137177 63213 331088 132053 129628 69407
Phú Yên  195933 98805 71034 26094 196207 95246 72652 28309 182845 85495 69915 27435 188804 83471 73108 32225 185673 81772 70107 33794 179701 80872 65856 32973
Khánh Hòa 241264 128659 84598 28007 242455 122955 89267 30233 239601 113657 93167 32777 236686 107250 92970 36466 231868 103029 91583 37256 224085 99862 85655 38568
Tây Nguyên 1167217 670546 376454 120217 1201636 657896 401909 141831 1214611 637276 418619 158716 1202873 616412 411546 174915 1210048 593203 428356 188489 1196782 579175 424670 192937
Kon Tum 98320 59963 29716 8641 101502 59724 31845 9933 98424 55574 31430 11420 102037 54263 35146 12628 101173 52823 35311 13039 99703 50879 36192 12632
Gia Lai Bitmap
264382
160344 79779 24259 269149 159247 83105 26797 273472 155397 86810 31265 276564 152549 88774 35241 278964 150033 93266 35665 277443 147738 92306 37399
Đắk Lắk 536089 307226 173939 54924 558268 299705 190077 68486 467633 235457 168218 63958 462587 222079 165550 74958 459682 212415 166835 80432 442283 201291 161283 79709
Đắk Nông                 103155 59034 33497 10624 90552 60129 22873 7550 103364 54302 35602 13460 113525 58273 38844 16408
Lâm Đồng 268426 143013 93020 32393 272717 139220 96882 36615 271927 131814 98664 41449 271133 127392 99203 44538 266865 123630 97342 45893 263828 120994 96045 46789
Đông Nam Bộ  2491698 1280919 864955 345824 2495642 1251743 880479 363420 2468390 1183527 901440 383423 2461880 1145006 899455 417419 2463048 1135621 898763 428664 2446481 1130594 880830 435057
Ninh Thuận 126444 75367 39008 12069 127696 71758 42445 13493 127182 67610 45540 14032 126138 64146 45650 16342 124957 61002 46105 17850 120029 58789 42625 18615
Bình Thuận 273998 156941 87968 29089 277891 150334 95642 31915 276910 139610 101315 35985 270679 128187 101764 40728 263271 119310 101691 42270 252213 113571 95660 42982
Bình Phước 178672 101842 58548 18282 181168 99532 61357 20279 175122 92287 63779 19056 180936 91412 63063 26461 176240 90017 58901 27322 178075 89938 60898 27239
Tây Ninh 206078 108659 75006 22413 200293 100952 75345 23996 195200 94940 73920 26340 185959 89232 69439 27288 181777 87609 67247 26921 177389 86013 63550 27826
Bình Dương 151654 73839 54128 23687 151378 73086 54171 24121 151512 69837 55243 26432 152341 69105 54860 28376 155043 71253 55721 28069 153213 73713 54235 25265
Đồng Nai 487424 241237 177050 69137 482716 231982 179245 71489 468645 217385 179249 72011 464640 206979 178844 78817 458773 202426 174798 81549 448906 199720 168220 80966
Bà Rịa - Vũng Tàu 197200 100517 68827 27856 195303 96285 68622 30396 197248 91690 72113 33445 195905 87509 72031 36365 196066 85747 72598 37721 193370 84427 71375 37568
TP. Hồ Chí Minh 870228 422517 304420 143291 879197 427814 303652 147731 876571 410168 310281 156122 885282 408436 313804 163042 906921 418257 321702 166962 923286 424423 324267 174596
Đồng bằng sông Cửu Long 3325818 1820507 1102155 403156 3277290 1702951 1166812 407527 3154056 1564768 1158216 431072 3027199 1479397 1091718 456084 2939372 1445629 1039425 454318 2838149 1425810 969364 442975
Long An 268829 137680 97797 33352 265595 132953 98629 34013 260072 122756 99601 37715 253911 117544 94971 41396 249123 114801 92097 42225 242594 112182 87593 42819
Tiền Giang 311784 155472 115474 40838 306357 149433 115078 41846 297691 140372 112973 44346 288786 135882 106965 45939 284834 133950 105260 45624 278340 132575 100104 45661
Bến Tre 265457 125927 98421 41109 257118 119072 95297 42749 245283 107953 93854 43476 235391 101359 89483 44549 227577 97641 87365 42571 218759 95707 82185 40867
Trà Vinh 203162 104664 73431 25067 200913 93710 77839 29364 188287 85064 73049 30174 171503 79745 61398 30360 161863 78826 55699 27338 153665 77917 50942 24806
Vĩnh Long 211321 94101 80893 36327 206201 89727 78731 37743 198506 82130 77945 38431 187812 78782 69508 39522 181700 77625 65945 38130 176015 76844 62103 37068
Đồng Tháp 321836 179975 109027 32834 320472 163670 120426 36376 313692 149595 123403 40694 299339 141392 114762 43185 289470 139041 105128 45301 280284 138509 96666 45109
An Giang 385298 217411 124148 43739 386066 211355 127716 46995 374617 198452 128010 48155 358552 186459 123396 48697 345258 181411 117918 45929 331409 176887 110991 43531
Kiên Giang Bitmap
335428
203786 103592 28050 332720 188635 112359 31726 329689 176977 116225 36487 320408 166676 113933 39799 312332 161834 109476 41022 302076 159389 100869 41818
Cần Thơ 338905 189839 90371 58695 336859 175988 120526 40345 179241 89174 66342 23725 179688 87372 64994 27322 178499 87126 62957 28416 173694 86525 59404 27765
Hậu Giang                 135855 68526 51066 16263 130707 64957 47779 17971 127585 64413 44497 18675 122993 62955 41027 19011
Sóc Trăng 258738 158063 76693 23982 251060 147767 78084 25209 240549 133212 79524 27813 229947 123517 76537 29893 221892 119952 71766 30174 213978 118167 66881 28930
Bạc Liêu 168347 100494 51915 15938 170055 93120 60076 16859 157599 85879 54355 17365 148903 79033 51098 18772 143520 75893 48346 19281 138141 75006 44715 18420
Cà Mau 256713 153095 80393 23225 243874 137521 82051 24302 232975 124678 81869 26428 222252 116679 76894 28679 215719 113116 72971 29632 206201 113147 65884 27170
Học sinh phổ thông trong các trường đại học 5555     5555 4112     4112 4098     4098         4260     4260       4270

05/10/2011

Số giáo viên phổ thông thuộc các dân tộc ít người trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 31/12 phân theo một số địa phương
Người 
  2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
  Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông
                                 
CẢ NƯỚC 60347 38673 17637 4037 62557 39343 18731 4483 60739 36337 19112 5290 64737 38836 20338 5563
Phân theo một số địa phương                                
Hà Tây                 261 122 101 38 251 104 109 38
Ninh Bình                 118 73 19 26 105 67 20 18
   Hà Giang 4233 3185 868 180 4585 3246 1129 210 4161 2850 1064 247 4598 3172 1207 219
   Cao Bằng 5908 3640 1777 491 6076 3661 1951 464 6527 3699 2196 632 6353 3445 2215 693
   Bắc Kạn 2969 1594 1090 285 2963 1529 1126 308 1587 153 1126 308 2960 1530 1138 292
   Tuyên Quang 2589 1588 740 261 3018 1625 1070 323 2643 1501 806 336 2675 1566 791 318
   Lào Cai 1437 997 360 80 1455 986 383 86 1506 956 447 103 1557 992 432 133
   Yên Bái 1754 970 662 122 1786 970 675 141 1784 940 696 148 1799 924 719 156
   Thái Nguyên 2304 1018 967 319 2204 1031 861 312 2361 1096 866 399 2203 1022 826 355
   Lạng Sơn 7570 3955 3163 452 8332 4689 3172 471 7567 3832 3196 539 7803 3909 3282 612
   Quảng Ninh 912 699 149 64 908 688 150 70 978 751 168 59 909 684 179 46
   Bắc Giang 741 416 254 71 819 428 312 79 825 425 321 79 756 320 351 85
   Phú Thọ 1253 739 437 77 1193 701 396 96 1168 692 376 100 1344 737 501 106
   Điện Biên 1711 1372 301 38 1671 1309 301 61 1689 1309 325 55 1749 1227 455 67
   Lai Châu 1119 944 149 26 1116 904 187 25 1232 992 224 16 1299 1023 235 41
   Sơn La 3994 2990 817 187 4525 3280 1047 198 4129 2861 980 288 4263 2963 1050 250
   Hoà Bình 3952 2271 1426 255 3811 2064 1472 275 3834 1963 1551 320 3802 1937 1539 326
   Thanh Hoá 3496 2183 1143 170 3282 2076 1008 198 3201 1943 1033 225 3914 2409 1276 229
   Nghệ An 2131 1282 753 96 2116 1304 652 160 2090 1237 647 206 2299 1459 616 224
   Quảng Trị 133 100 26 7 187 134 49 4 233 166 64 3 256 181 70 5
   Thừa Thiên - Huế 131 77 30 24 152 88 36 28 140 68 29 43 156 89 20 47
   Quảng Nam 191 162 21 8 186 170 2 14 110 74 10 26 206 158 13 35
   Quảng Ngãi 342 260 44 38 316 228 45 43 330 225 55 50 336 230 69 37
Phú Yên                 137 105 21 11 134 105 19 10
   Khánh Hòa 139 119 8 12 146 119 14 13 159 119 24 16 180 127 26 27
   Kon Tum 667 568 66 33 700 585 77 38 729 595 87 47 772 640 69 63
   Gia Lai 1369 1138 181 50 1419 1166 193 60 1498 1191 237 70 1503 1181 253 69
   Đắk Lắk 1514 1099 326 89 1395 1019 288 88 1444 1035 301 108 1555 1043 370 142
   Đắk Nông 241 174 51 16 245 188 45 12 260 190 49 21 332 241 73 18
   Lâm Đồng 420 310 86 24 579 457 97 25 563 441 98 24 546 358 119 69
   Ninh Thuận 782 491 209 82 881 509 272 100 924 488 316 120 988 538 310 140
   Bình Thuận 310 189 74 47 331 184 85 62 347 183 98 66 415 210 122 83
   Bình Phước 192 144 32 16 178 140 25 13 202 152 38 12 230 152 51 27
Đồng Nai                 112 53 41 18 128 57 48 23
   Trà Vinh 1902 1182 557 163 1975 1203 592 180 1802 1091 512 199 1908 1196 505 207
   An Giang 283 207 37 39 322 219 59 44 308 181 58 69 264 213 34 17
   Kiên Giang 683 452 189 42 719 461 202 56 726 429 234 63 733 425 238 70
   Sóc Trăng 2111 1626 398 87 1723 1255 385 83 2268 1687 480 101 2404 1713 565 126
   Bạc Liêu 266 173 83 10 240 140 73 27 276 163 81 32 273 140 94 39

05/10/2011

Số nữ giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 31/12 phân theo địa phương
Người 
  2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
  Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông
CẢ NƯỚC 546294 282204 204433 59657 550232 276304 208776 65152 557236 271960 213806 71470 564404 272357 214991 77056
Đồng bằng sông Hồng  126469 57610 52997 15862 126857 56311 53139 17407 126113 55278 52075 18760 127069 55173 51520 20376
Hà Nội 18729 7804 7818 3107 19588 8095 7902 3591 19725 7982 7960 3783 20065 7976 7813 4276
Vĩnh Phúc 8168 3617 3434 1117 8398 3828 3384 1186 8400 3688 3484 1228 8669 3764 3544 1361
Bắc Ninh 7266 3367 2736 1163 7190 3206 2737 1247 7378 3203 2764 1411 7550 3160 2885 1505
Hà Tây 21269 10225 8969 2075 21177 9865 8908 2404 21100 9891 8552 2657 21062 9681 8316 3065
Hải Dương 11451 5299 4930 1222 11114 4916 4849 1349 11180 4929 4817 1434 11495 5146 4797 1552
Hải Phòng 13509 5725 5613 2171 13005 5409 5299 2297 13348 5549 5372 2427 13510 5655 5328 2527
Hưng Yên 8122 3816 3407 899 8075 3556 3461 1058 7845 3328 3372 1145 8179 3474 3449 1256
Thái Bình 12780 5994 5477 1309 13251 6142 5866 1243 12540 5760 5403 1377 12400 5870 5135 1395
Hà Nam 5689 2604 2401 684 5619 2525 2367 727 5652 2502 2370 780 5528 2349 2400 779
Nam Định 12466 5771 5292 1403 12306 5574 5304 1428 12199 5524 5114 1561 12024 5136 5157 1731
Ninh Bình 7020 3388 2920 712 7134 3195 3062 877 6746 2922 2867 957 6587 2962 2696 929
Đông Bắc  85835 45213 32054 8568 85683 44436 32229 9018 85786 43310 32493 9983 84988 42503 32250 10235
Hà Giang 6138 4230 1506 402 6287 4080 1746 461 6263 3834 1915 514 6876 4160 2171 545
Cao Bằng 5180 3136 1629 415 5299 3147 1729 423 5615 3192 1886 537 5503 2954 1938 611
Bắc Kạn 2858 1529 1063 266 2845 1467 1062 316 2855 1468 1062 325 2750 1433 1056 261
Tuyên Quang 7205 3700 2625 880 7164 3642 2533 989 6940 3391 2504 1045 6590 3324 2304 962
Lào Cai 5714 3197 2106 411 5673 3082 2119 472 5976 3144 2300 532 5987 3205 2191 591
Yên Bái 6789 3379 2637 773 6642 3202 2658 782 6560 3049 2638 873 6523 3036 2582 905
Thái Nguyên 9843 4775 3921 1147 9786 4615 4021 1150 10029 4768 4135 1126 9474 4391 3811 1272
Lạng Sơn 7915 4077 3315 523 8570 4753 3232 585 7821 3933 3222 666 8145 3997 3357 791
Quảng Ninh 10090 4807 4091 1192 10146 4783 4133 1230 10431 5168 3980 1283 9903 4634 4006 1263
Bắc Giang 12635 6621 4826 1188 12229 6324 4658 1247 12457 6165 4697 1595 12167 6115 4600 1452
Phú Thọ 11468 5762 4335 1371 11042 5341 4338 1363 10839 5198 4154 1487 11070 5254 4234 1582
Tây Bắc  22910 13418 7844 1648 23205 13132 8214 1859 24220 13261 8808 2151 24344 12996 9073 2275
Điện Biên 4016 2362 1302 352 4279 2417 1417 445 4441 2536 1498 407 4288 2240 1596 452
Lai Châu 2434 1729 611 94 2603 1760 729 114 2987 1968 876 143 3160 2023 948 189
Sơn La 7854 4674 2678 502 7925 4455 2851 619 8427 4507 3097 823 8520 4538 3219 763
Hòa Bình 8606 4653 3253 700 8398 4500 3217 681 8365 4250 3337 778 8376 4195 3310 871
Bắc Trung Bộ 80634 40882 30806 8946 78652 39018 30520 9114 81714 39310 32612 9792 81839 38880 32008 10951
Thanh Hóa 26265 12501 10996 2768 24172 11498 9905 2769 26781 12144 11571 3066 25656 11399 10753 3504
Nghệ An 24218 13282 8428 2508 25285 13254 9308 2723 25345 13291 9443 2611 25325 13214 9295 2816
Hà Tĩnh 11450 5503 4627 1320 10511 4902 4266 1343 10968 4889 4404 1675 10813 4622 4469 1722
Quảng Bình 6664 3371 2635 658 6645 3242 2676 727 6571 3185 2579 807 6900 3280 2728 892
Quảng Trị 5074 2775 1735 564 5237 2788 1840 609 5411 2854 1911 646 5596 2882 1951 763
Thừa Thiên - Huế 6963 3450 2385 1128 6802 3334 2525 943 6638 2947 2704 987 7549 3483 2812 1254
Duyên hải Nam Trung Bộ 43452 23195 15419 4838 44816 22885 16586 5345 45424 22157 17325 5942 45834 22243 17369 6222
Đà Nẵng 5461 2603 2060 798 5586 2549 2101 936 5574 2495 2072 1007 5736 2542 2092 1102
Quảng Nam 9374 5097 3296 981 9678 5071 3605 1002 9865 4951 3721 1193 9953 4887 3774 1292
Quảng Ngãi 7677 4032 2708 937 7828 3940 2873 1015 8064 3819 3079 1166 7817 3755 2971 1091
Bình Định 7530 4255 2494 781 8010 4424 2733 853 7885 4136 2872 877 8257 4215 3016 1026
Phú Yên 6387 3485 2182 720 6418 3260 2366 792 6505 3122 2514 869 6324 3120 2388 816
Khánh Hòa 7023 3723 2679 621 7296 3641 2908 747 7531 3634 3067 830 7747 3724 3128 895
Tây Nguyên 35389 20979 11473 2937 37056 21323 12196 3537 38030 21085 12624 4321 38999 21341 12983 4675
Kon Tum 3806 2244 1246 316 4213 2323 1480 410 4055 2213 1401 441 4379 2340 1504 535
Gia Lai 7550 4541 2406 603 8125 4675 2666 784 8556 4711 2891 954 8731 4726 2964 1041
Đắk Lắk 12832 7854 4130 848 12966 7835 4134 997 13465 7806 4329 1330 14268 8098 4704 1466
Đắk Nông 2708 1774 762 172 3121 2001 907 213 3088 1889 918 281 3372 2013 954 405
Lâm Đồng 8493 4566 2929 998 8631 4489 3009 1133 8866 4466 3085 1315 8249 4164 2857 1228
Đông Nam Bộ 73234 39152 25361 8721 74341 38723 26232 9386 76081 38741 27285 10055 78872 39071 28686 11115
Ninh Thuận 3645 2269 1099 277 3772 2274 1190 308 3896 2240 1318 338 3930 2281 1261 388
Bình Thuận 7856 4644 2528 684 8078 4553 2765 760 8160 4436 2893 831 8461 4450 3095 916
Bình Phước 5473 3676 1438 359 5864 3629 1588 647 6035 3636 1815 584 6578 3719 2050 809
Tây Ninh 6376 3506 2409 461 6381 3407 2432 542 6286 3211 2452 623 6285 3267 2424 594
Bình Dương 5073 2754 1715 604 5168 2690 1812 666 5297 2706 1866 725 5712 2649 2270 793
Đồng Nai 12792 7130 4444 1218 12888 7124 4467 1297 13811 7383 4828 1600 14006 7288 5043 1675
Bà Rịa - Vũng Tàu 6441 3017 2224 1200 6340 3079 2284 977 6421 3092 2354 975 6578 3063 2466 1049
TP. Hồ Chí Minh 25578 12156 9504 3918 25850 11967 9694 4189 26175 12037 9759 4379 27322 12354 10077 4891
Đồng bằng sông Cửu Long 78371 41755 28479 8137 79622 40476 29660 9486 79868 38818 30584 10466 82459 40150 31102 11207
Long An 7539 3879 3067 593 7700 3839 3082 779 7528 3609 3058 861 7652 3586 3175 891
Tiền Giang 7879 3883 3178 818 8097 3802 3291 1004 7821 3538 3257 1026 8023 3696 3237 1090
Bến Tre 6857 3517 2504 836 7079 3428 2781 870 7023 3217 2868 938 7188 3218 2882 1088
Trà Vinh 4669 1982 1950 737 4720 1976 1976 768 4698 1955 1910 833 4760 2013 1883 864
Vĩnh Long 5253 2385 2023 845 5147 2131 2003 1013 5384 2170 2075 1139 5617 2225 2127 1265
Đồng Tháp 7210 3807 2555 848 7421 3753 2678 990 6390 2671 2713 1006 7559 3661 2784 1114
An Giang 8107 4418 2925 764 8231 4240 3038 953 8462 4197 3248 1017 8977 4333 3486 1158
Kiên Giang 7709 4486 2565 658 7917 4454 2729 734 8151 4358 2986 807 8240 4385 2915 940
Cần Thơ 4833 2663 1713 457 5382 2827 1938 617 5431 2705 1999 727 5642 2863 2053 726
Hậu Giang 3252 1858 1103 291 3312 1823 1149 340 3484 1916 1193 375 3596 1919 1275 402
Sóc Trăng 5083 2687 1719 677 5203 2720 1764 719 5227 2670 1806 751 5259 2659 1781 819
Bạc Liêu 3585 2244 1133 208 5203 2041 1218 327 4094 2359 1330 405 3734 2097 1243 394
Cà Mau 6395 3946 2044 405 3586 3442 2013 372 6175 3453 2141 581 6212 3495 2261 456

28/09/2011

Số giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 31/12 phân theo địa phương
  2002 2003 2004 2005 2006 2007
  Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra Tổng số Chia ra
  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông  Tiểu học  Trung học cơ sở                      Trung học phổ thông 
CẢ NƯỚC  723471 363094 271755 88622 755384 366215 290410 98759 771015 362448 302459 106108 780538 354757 310250 115531 789663 349519 314905 125239 800623 348727 317534 134362
Đồng bằng sông Hồng 156899 65957 67737 23205 159248 64517 68744 25987 160043 64226 69876 25941 159652 62520 69548 27584 158986 61285 68344 29357 160078 61093 67502 31483
Hà Nội 22620 8674 9478 4468 23140 8611 9478 5051 23502 8819 9713 4970 23928 8855 9810 5263 24007 8669 9628 5710 24105 8580 9506 6019
Vĩnh Phúc 11018 4725 4773 1520 11538 4647 5118 1773 11706 4565 5232 1909 11745 4451 5268 2026 11332 4293 5046 1993 11901 4464 5255 2182
Bắc Ninh 9339 4099 3602 1638 9633 4049 3748 1836 9681 3851 3830 2000 9695 3678 3866 2151 9917 3660 3887 2370 10128 3560 4058 2510
Hà Tây 25669 11193 11292 3184 27445 11521 11854 4070 26400 11357 11740 3303 26630 11346 11560 3724 25986 10888 11088 4010 26025 10692 10808 4525
Hải Dương 14522 6243 6310 1969 14771 6105 6410 2256 14272 5778 6427 2067 13899 5367 6366 2166 14080 5443 6329 2308 14550 5746 6354 2450
Hải Phòng 15946 6054 6816 3076 16513 6273 7048 3192 16429 6117 7042 3270 16358 5897 6986 3475 16371 5994 6758 3619 16515 6114 6663 3738
Hưng Yên 9431 4269 3926 1236 9727 4273 4088 1366 9730 4123 4139 1468 9837 3890 4291 1656 9814 3727 4276 1811 10190 3850 4338 2002
Thái Bình 16413 7309 7230 1874 14442 5843 6575 2024 16523 6886 7523 2114 15997 6726 7212 2059 16031 6578 7148 2305 15540 6460 6701 2379
Hà Nam 7119 2986 3217 916 7252 2941 3334 977 7182 2788 3264 1130 7096 2703 3247 1146 7087 2682 3219 1186 7108 2549 3289 1270
Nam Định 16044 6632 7164 2248 15999 6509 7180 2310 15986 6344 7178 2464 15961 6188 7257 2516 16113 6248 7260 2605 15785 5870 7012 2903
Ninh Bình 8778 3773 3929 1076 8788 3745 3911 1132 8632 3598 3788 1246 8506 3419 3685 1402 8248 3103 3705 1440 8231 3208 3518 1505
Đông Bắc  105116 55478 38891 10747 108387 55376 40921 12090 110235 53860 42918 13457 111641 53405 43825 14411 111533 51674 44328 15531 112180 51155 44679 16346
Hà Giang 8960 6285 1798 877 9015 6317 2112 586 9283 6154 2505 624 9439 5860 2856 723 9528 5678 3059 791 10261 5966 3434 861
Cao Bằng 6243 3780 1891 572 6583 3865 2111 607 6376 3753 2024 599 6553 3773 2181 599 7058 3831 2443 784 6911 3545 2508 858
Bắc Kạn 3997 2093 1563 341 3742 1879 1495 368 3666 1803 1450 413 3705 1749 1476 480 3719 1750 1476 493 3723 1752 1497 474
Tuyên Quang 8855 4547 3302 1006 9154 4475 3387 1292 9228 4349 3464 1415 9354 4277 3482 1595 9083 4010 3390 1683 8863 3966 3294 1603
Lào Cai 7598 4563 2578 457 7317 4186 2595 536 7814 4166 3028 620 7945 4086 3137 722 8387 4150 3411 826 8456 4236 3307 913
Yên Bái 8619 4579 3167 873 8582 4419 3210 953 8743 4195 3471 1077 8716 4029 3514 1173 8669 3843 3532 1294 8675 3810 3496 1369
Thái Nguyên 11759 5318 4981 1460 11669 5323 4851 1495 11711 5150 4933 1628 11516 4926 4850 1740 11737 5084 4941 1712 11283 4725 4722 1836
Lạng Sơn 9249 4895 3707 647 9784 4880 4206 698 10025 4763 4434 828 11108 5836 4385 887 10095 4630 4425 1040 10471 4716 4558 1197
Quảng Ninh 10769 5113 4274 1382 11016 5195 4382 1439 11484 5222 4625 1637 11864 5207 4952 1705 12629 5812 4893 1924 11969 5076 4868 2025
Bắc Giang 15648 7981 5936 1731 16638 8149 6483 2006 16960 7731 6854 2375 16689 7379 6843 2467 16440 6987 6901 2552 16922 7342 6945 2635
Phú Thọ 13419 6324 5694 1401 14887 6688 6089 2110 14945 6574 6130 2241 14752 6283 6149 2320 14188 5899 5857 2432 14646 6021 6050 2575
Tây Bắc  29715 17849 9762 2104 32878 19039 11330 2509 33792 19023 12053 2716 34925 18865 12926 3134 36273 19070 13680 3523 37138 19000 14161 3977
Điện Biên Bitmap
 
              6306 3731 2036 539 6641 3747 2224 670 7078 3977 2363 738 7039 3650 2498 891
Lai Châu 7180 4757 1929 494 9153 6170 2390 593 3884 2610 1113 161 4432 2886 1332 214 5172 3282 1619 271 5700 3559 1791 350
Sơn La 11526 7414 3448 664 12181 7218 4150 813 12524 7234 4382 908 12951 6980 4851 1120 13042 6824 4965 1253 13399 6868 5174 1357
Hòa Bình 11009 5678 4385 946 11544 5651 4790 1103 11078 5448 4522 1108 10901 5252 4519 1130 10981 4987 4733 1261 11000 4923 4698 1379
Bắc Trung Bộ 107927 51691 41805 14431 113305 51798 45809 15698 116431 50312 48634 17485 113994 47525 48047 18422 117171 47513 50481 19177 116649 46396 49469 20784
Thanh Hóa 34246 16848 13306 4092 36370 16854 14946 4570 37326 16122 16092 5112 36366 15250 15551 5565 38323 15461 17114 5748 36577 14284 16118 6175
Nghệ An 34175 16683 12819 4673 35821 16682 14154 4985 35708 16033 14484 5191 34758 15019 14225 5514 34994 14826 14474 5694 34673 14415 14266 5992
Hà Tĩnh 14506 6432 6136 1938 14763 6323 6237 2203 15528 6108 6962 2458 14765 5497 6559 2709 14967 5435 6717 2815 15204 5359 6771 3074
Quảng Bình 8748 3979 3723 1046 8992 3913 3857 1222 9252 3895 4011 1346 9413 3751 4081 1581 9459 3660 4164 1635 9683 3871 4134 1678
Quảng Trị 6768 3232 2335 1201 7220 3358 2688 1174 7715 3426 3045 1244 8086 3439 3319 1328 8433 3556 3434 1443 8709 3658 3427 1624
Thừa Thiên - Huế 9484 4517 3486 1481 10139 4668 3927 1544 10902 4728 4040 2134 10606 4569 4312 1725 10995 4575 4578 1842 11803 4809 4753 2241
Duyên hải Nam Trung Bộ 61355 30094 22978 8283 63469 30418 24437 8614 64288 29830 25095 9363 65953 29507 26578 9868 66508 28750 27107 10651 67691 28936 27569 11186
Đà Nẵng 6420 2745 2588 1087 6624 2808 2654 1162 6848 2839 2781 1228 7043 2799 2834 1410 7033 2740 2797 1496 7249 2809 2852 1588
Quảng Nam 13460 6714 5119 1627 13914 6746 5446 1722 13801 6513 5465 1823 14413 6517 5911 1985 14445 6337 5998 2110 14656 6275 6046 2335
Quảng Ngãi 11230 5408 4184 1638 11478 5386 4396 1696 11781 5281 4669 1831 11854 5089 4854 1911 12032 5003 4917 2112 12006 4918 5019 2069
Bình Định 11807 6067 4265 1475 12326 6139 4673 1514 12443 6084 4736 1623 12652 5973 4945 1734 12534 5717 4972 1845 13217 5852 5256 2109
Phú Yên  9480 4714 3480 1286 9843 4794 3733 1316 9873 4630 3624 1619 10197 4768 3935 1494 10344 4592 4128 1624 10158 4623 4005 1530
Khánh Hòa 8958 4446 3342 1170 9284 4545 3535 1204 9542 4483 3820 1239 9794 4361 4099 1334 10120 4361 4295 1464 10405 4459 4391 1555
Tây Nguyên 43968 24572 14887 4509 47177 25574 16350 5253 49628 25889 17783 5956 51935 25949 19086 6900 53337 25733 19545 8059 55582 26038 20564 8980
Kon Tum 4616 2627 1601 388 4908 2786 1638 484 5391 2901 1923 567 5940 2963 2251 726 5800 2924 2151 725 5977 2965 2174 838
Gia Lai Bitmap
10217
6092 3219 906 10655 6094 3547 1014 10900 6024 3729 1147 11754 6140 4154 1460 12409 6186 4496 1727 12585 6161 4590 1834
Đắk Lắk 18560 10700 6123 1737 20566 11449 7008 2109 17953 9469 6424 2060 17923 9108 6564 2251 18634 9185 6757 2692 19762 9357 7253 3152
Đắk Nông                 3942 2226 1359 357 4667 2582 1640 445 4439 2308 1563 568 5126 2528 1814 784
Lâm Đồng 10575 5153 3944 1478 11048 5245 4157 1646 11442 5269 4348 1825 11651 5156 4477 2018 12055 5130 4578 2347 12132 5027 4733 2372
Đông Nam Bộ 90845 45551 32698 12596 95629 46677 35164 13788 98398 47168 36575 14655 101889 46831 38648 16410 103167 46228 39062 17877 106790 46682 40571 19537
Ninh Thuận 4750 2782 1518 450 4999 2764 1739 496 5077 2703 1808 566 5231 2716 1879 636 5414 2661 2045 708 5521 2726 2018 777
Bình Thuận 9279 5357 2886 1036 10211 5689 3379 1143 10612 5558 3796 1258 11034 5471 4165 1398 11142 5254 4362 1526 11567 5259 4651 1657
Bình Phước 6593 3942 2125 526 7161 4157 2355 649 7237 4242 2316 679 8100 4301 2772 1027 8118 4232 2778 1108 9055 4396 3137 1522
Tây Ninh 8555 4766 3036 753 8890 4741 3297 852 9136 4777 3495 864 9187 4660 3543 984 9145 4455 3563 1127 9054 4401 3497 1156
Bình Dương 6498 3371 2312 815 6701 3333 2417 951 6817 3383 2422 1012 6908 3296 2467 1145 7081 3294 2533 1254 7133 3247 2546 1340
Đồng Nai 16073 8231 5856 1986 16753 8349 6165 2239 16886 8287 6342 2257 18031 8472 7014 2545 18137 8458 6793 2886 18519 8385 7080 3054
Bà Rịa - Vũng Tàu 7149 3628 2546 975 7687 3652 2803 1232 7929 3551 3040 1338 8437 3649 3236 1552 8569 3665 3304 1600 8767 3639 3410 1718
TP. Hồ Chí Minh 31948 13474 12419 6055 33227 13992 13009 6226 34704 14667 13356 6681 34961 14266 13572 7123 35561 14209 13684 7668 37174 14629 14232 8313
Đồng bằng sông Cửu Long 127646 71902 42997 12747 135291 72816 47655 14820 138200 72140 49525 16535 140549 70155 51592 18802 142688 69266 52358 21064 144515 69427 53019 22069
Long An 10443 5619 3782 1042 10802 5557 4158 1087 10958 5357 4376 1225 11143 5403 4367 1373 10855 5105 4275 1475 11128 5128 4473 1527
Tiền Giang 11609 5527 4729 1353 11932 5544 4914 1474 11910 5369 4949 1592 12244 5252 5132 1860 11908 5024 5014 1870 12121 5144 4934 2043
Bến Tre 10429 5145 4105 1179 10650 4945 4238 1467 10414 4950 3916 1548 10964 4898 4451 1615 10946 4705 4514 1727 11039 4707 4492 1840
Trà Vinh 8621 4487 2905 1229 9380 4643 3382 1355 9962 4569 3876 1517 9905 4495 3834 1576 9635 4376 3564 1695 9757 4485 3486 1786
Vĩnh Long 7973 3839 3083 1051 9182 4038 3894 1250 9088 4166 3469 1453 8892 3749 3420 1723 9266 3808 3548 1910 9591 3904 3569 2118
Đồng Tháp 12602 7207 4080 1315 12962 7129 4291 1542 13650 7006 4769 1875 14074 6986 4974 2114 14191 6868 5053 2270 14147 6747 5050 2350
An Giang 13069 7437 4209 1423 14083 7674 4848 1561 14699 7765 5140 1794 15141 7645 5434 2062 15355 7146 5893 2316 16616 7834 6330 2452
Kiên Giang Bitmap
12673
7900 3861 912 13394 8019 4236 1139 13914 7812 4682 1420 14271 7662 4973 1636 14339 7517 5067 1755 14676 7488 5208 1980
Cần Thơ 13398 7698 4463 1237 14131 7843 4873 1415 7521 4149 2611 761 8280 4188 2996 1096 8694 4255 3070 1369 8646 4298 3094 1254
Hậu Giang                 6389 3671 2081 637 6437 3591 2165 681 6727 3704 2226 797 6780 3626 2288 866
Sóc Trăng 9915 6454 2621 840 10481 6327 3035 1119 11289 6400 3585 1304 11583 6523 3667 1393 11678 6405 3706 1567 12020 6533 3766 1721
Bạc Liêu 6443 4001 1948 494 6936 4142 2200 594 6727 4004 2214 509 7144 3933 2441 770 8190 4536 2688 966 6960 3720 2366 874
Cà Mau 10471 6588 3211 672 11358 6955 3586 817 11679 6922 3857 900 10471 5830 3738 903 10904 5817 3740 1347 11034 5813 3963 1258

28/09/2011

Số nữ giáo viên và nữ học sinh trong các trường phổ thông tại thời điểm 31/12
  2000-2001 2001-2002 2002-2003 2003-2004 2004-2005 2005-2006 2006-2007 2007-2008
Số nữ giáo viên (Nghìn người) 477.8 499.8 519.6 537.9 546.3 550.3 557.3 564.4
Tiểu học 277.1 281.1 283.6 285.8 282.2 276.3 272.0 272.4
Trung học cơ sở  161.9 175.3 186.3 196.6 204.4 208.8 213.8 215.0
Trung học phổ thông  38.8 43.4 49.7 55.5 59.7 65.2 71.5 77.0
Số nữ học sinh (Nghìn học sinh) 8371.1 8475.5 8429.7 8379.2 8234.8 8086.0 7887.5 7671.4
Tiểu học 4614.5 4428.1 4198.7 3987.1 3691.8 3523.2 3407.5 3284.2
Trung học cơ sở  2740.9 2958.9 3062.5 3133.7 3194.0 3094.4 2965.1 2830.4
Trung học phổ thông 1015.7 1088.5 1168.5 1258.4 1349.0 1468.4 1514.9 1556.8
  Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %      
Nữ giáo viên  104.0 104.6 104.0 103.5 101.6 100.7 101.3 101.3
Tiểu học 101.0 101.5 100.9 100.8 98.7 97.9 98.4 100.1
Trung học cơ sở 107.3 108.3 106.3 105.5 104.0 102.1 102.4 100.6
Trung học phổ thông 113.2 111.8 114.4 111.7 107.5 109.3 109.7 107.7
Nữ học sinh  99.5 101.2 99.5 99.4 98.3 98.2 97.5 97.3
Tiểu học 96.2 96.0 94.8 95.0 92.6 95.4 96.7 96.4
Trung học cơ sở 103.1 108.0 103.5 102.3 101.9 96.9 95.8 95.5
Trung học phổ thông 106.3 107.2 107.3 107.7 107.2 108.9 103.2 102.8

Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng