| Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo ngành công nghiệp |
| Tỷ đồng |
| |
|
1996 |
1997 |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
2002 |
2003 |
2004 |
2005 |
2006 |
| |
Tổng số |
149432.5 |
180428.9 |
208676.8 |
244137.5 |
336100.3 |
395809.2 |
476350.0 |
620067.7 |
808958.3 |
991249.4 |
1204592.6 |
| Công nghiệp khai thác |
|
20687.7 |
23436.6 |
21473.1 |
36273.2 |
53035.2 |
52238.6 |
61362.4 |
84040.1 |
103815.2 |
110949.0 |
123716.0 |
| |
Khai thác than |
3550.1 |
4078.9 |
4029.6 |
3278.2 |
4143.1 |
4705.2 |
6740.4 |
8168.6 |
12295.1 |
15589.2 |
19551.9 |
| |
Khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
15002.7 |
16900.1 |
14748.4 |
30255.3 |
45401.6 |
43253.7 |
49222.3 |
68903.3 |
84327.5 |
86379.1 |
93645.7 |
| |
Khai thác quặng kim loại |
412.2 |
484.4 |
333.4 |
368.7 |
427.0 |
539.5 |
624.2 |
926.7 |
1259.4 |
1440.2 |
1852.7 |
| |
Khai thác đá và mỏ khác |
1722.7 |
1973.2 |
2361.7 |
2371.0 |
3063.5 |
3740.2 |
4775.5 |
6041.5 |
5933.2 |
7540.5 |
8665.7 |
| Công nghiệp chế biến |
|
119438.4 |
145300.1 |
172488.7 |
193830.2 |
264459.1 |
320901.7 |
388228.6 |
504364.0 |
657114.7 |
824718.3 |
1017733.1 |
| |
Sản xuất thực phẩm và đồ uống |
38097.4 |
44004.3 |
49340.1 |
54855.3 |
80989.5 |
91859.7 |
100664.1 |
124282.1 |
156096.5 |
204027.8 |
245848.1 |
| |
Sản xuất thuốc lá, thuốc lào |
4722.3 |
4761.1 |
5771.8 |
5476.1 |
7602.4 |
8809.1 |
10448.7 |
12422.2 |
13651.3 |
16222.1 |
15944.7 |
| |
Sản xuất sản phẩm dệt |
7803.7 |
8838.2 |
11313.5 |
11197.3 |
15414.4 |
18177.2 |
20059.6 |
24741.2 |
29703.2 |
39790.8 |
57799.5 |
| |
Sản xuất trang phục |
5137.7 |
8837.0 |
9683.4 |
9352.3 |
11479.8 |
12272.3 |
18484.8 |
25241.3 |
32573.9 |
39279.6 |
49155.9 |
| |
Sản xuất sản phẩm bằng da, giả da |
6424.0 |
10999.1 |
11098.5 |
12061.6 |
14458.9 |
15781.8 |
19304.7 |
25646.1 |
33480.1 |
42423.7 |
48235.4 |
| |
Sản xuất sản phẩm gỗ và lâm sản |
4550.8 |
4712.5 |
4424.4 |
4888.7 |
6059.3 |
6684.6 |
8587.0 |
11249.0 |
14786.8 |
19539.3 |
21326.2 |
| |
Sản xuất giấy và các sản phẩm bằng giấy |
2760.8 |
3447.8 |
3767.4 |
4588.4 |
6086.1 |
7825.5 |
9163.3 |
11440.4 |
15201.6 |
18574.1 |
22427.5 |
| |
Xuất bản, in và sao bản ghi |
3044.1 |
3407.7 |
3348.4 |
3590.8 |
4177.0 |
4646.3 |
5545.6 |
8032.9 |
9901.5 |
12527.8 |
14536.5 |
| |
Sản xuất than cốc,sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
232.9 |
100.5 |
591.6 |
915.8 |
927.6 |
983.5 |
1015.9 |
1060.0 |
1585.5 |
2150.1 |
3180.7 |
| |
Sản xuất hóa chất và các sản phẩm hóa chất |
7534.0 |
8684.2 |
10049.7 |
13566.6 |
17146.3 |
18938.9 |
24708.9 |
30793.2 |
43855.3 |
55301.9 |
71253.5 |
| |
Sản xuất sản phẩm cao su và plastic |
3587.0 |
4661.2 |
7128.7 |
7827.0 |
10520.5 |
13708.9 |
17334.0 |
23021.3 |
32426.9 |
38952.0 |
49175.9 |
| |
Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác |
11615.7 |
14579.2 |
16698.4 |
17457.6 |
21465.4 |
26756.8 |
32865.2 |
41114.8 |
46203.2 |
54216.5 |
69763.8 |
| |
Sản xuất kim loại |
4608.8 |
5193.5 |
5856.5 |
6693.5 |
9137.2 |
11510.8 |
15239.1 |
21873.8 |
31010.4 |
37303.1 |
45371.8 |
| |
Sản xuất sản phẩm bằng kim loại (trừ máy móc, thiết bị) |
3581.8 |
5448.2 |
5681.8 |
7299.2 |
10068.4 |
13127.3 |
19320.1 |
25985.0 |
35039.3 |
46013.2 |
59571.3 |
| |
Sản xuất máy móc, thiết bị |
1898.0 |
2098.5 |
2941.0 |
3651.2 |
4171.2 |
5523.9 |
6293.6 |
8795.8 |
12820.5 |
13802.1 |
15961.4 |
| |
Sản xuất TB văn phòng, máy tính |
40.4 |
43.7 |
1044.3 |
3000.6 |
1736.5 |
2989.0 |
4006.6 |
6721.4 |
7945.0 |
14466.5 |
17680.4 |
| |
Sản xuất thiết bị điện |
1588.7 |
2005.1 |
2978.1 |
4177.4 |
7699.3 |
11287.0 |
13777.7 |
17205.7 |
24154.8 |
33208.7 |
44519.7 |
| |
Sản xuất radio, tivi và TB truyền thông |
3817.0 |
4377.4 |
5339.6 |
5230.3 |
7370.1 |
8411.8 |
11063.6 |
14089.3 |
17652.5 |
20385.8 |
23309.1 |
| |
Sản xuất dụng cụ y tế, chính xác, dụng cụ quang học và đồng hồ các loại |
324.9 |
304.8 |
812.2 |
590.2 |
1075.3 |
1237.3 |
1344.2 |
1824.9 |
2553.5 |
2473.9 |
2975.9 |
| |
Sản xuất, sửa chữa xe có động cơ |
1837.1 |
2773.9 |
2659.9 |
3254.3 |
5877.6 |
9582.7 |
15730.9 |
22602.7 |
26911.2 |
28501.8 |
30277.1 |
| |
Sản xuất, sửa chữa phương tiện vận tải khác |
2995.6 |
2340.9 |
7589.3 |
8236.5 |
13385.5 |
21095.9 |
19981.1 |
25103.3 |
38596.6 |
44313.9 |
52362.9 |
| |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3092.1 |
3546.8 |
4305.4 |
5758.1 |
7435.5 |
9489.7 |
12971.6 |
20719.7 |
30356.7 |
40519.9 |
56068.5 |
| |
Sản xuất sản phẩm tái chế |
143.6 |
134.5 |
64.7 |
161.4 |
175.3 |
201.7 |
318.3 |
397.9 |
608.4 |
723.7 |
987.3 |
| Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước |
|
9306.4 |
11692.2 |
14715.0 |
14034.1 |
18606.0 |
22668.9 |
26759.0 |
31663.6 |
48028.4 |
55582.1 |
63143.5 |
| |
Sản xuất và phân phối điện, ga |
8438.8 |
10901.1 |
13804.3 |
13000.6 |
17011.8 |
20971.8 |
24848.4 |
29465.2 |
45313.0 |
52199.4 |
59343.8 |
| |
Sản xuất và phân phối nước |
867.6 |
791.1 |
910.7 |
1033.5 |
1594.2 |
1697.1 |
1910.6 |
2198.4 |
2715.4 |
3382.7 |
3799.7 |