Kết nối nghiên cứu với thực tiễn
cho một nền NÔNG NGHIỆP tăng trưởng toàn diện

Dữ liệu ngành hàng nông nghiệp

05/04/2011
 

Tháng
Giá TAHH cho lợn thịt (VNĐ/kg)
Giá ngô hạt trong nước (VND/kg)
Giá ngô vàng tại Chicago (USD/tấn)
Giá đậu tương tại Chicago (USD/tấn)
1
5480
3975
184.62
458.96
2
5900
4200
200.81
489.25
3
6055
4200
211.6
515.9
4
6240
4250
229.2
478.3
5
6300
4200
235
509
6
6735
4600
235.64
528.67
7
7200
4667
272.08
576
8
7140
4750
221.9
492.2
9
7055
4500
212.18
453.73
10
6955
4100
185.73
390.18
11
6700
3087.5
153.35
340.6

Nguồn: AGRODATA
05/04/2011
 

Quốc gia
Kim ngạch (USD)
Lượng (tấn)
Thị phần theo kim ngạch (%)
Mỹ
46751896.22
13785.788
15.08
Đức
25577933.49
6223.03
8.25
Các nước Ả rập thống nhất
22269912.54
7152.527
7.18
Hà Lan
18372473.6
4839.829
5.93
Ai cập
16676137.2
5042.12
5.38

Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục hải quan
05/04/2011
 

Quốc gia
Kim ngạch (USD)
Thị phần
Pakistan
      37,818,162
25.6
Đài Loan
      22,152,502
15.0
Nga
      16,298,722
11.1
Các nước Ả rập thống nhất
        7,715,969
5.2
Trung Quốc
        6,725,794
4.6

Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục hải quan
05/04/2011
:
Quốc gia
Kim ngạch (USD)
Lượng (tấn)
Thị phần theo kim ngạch
Mỹ
       268,224,546.8
        45,397.8
       29.3
Trung Quốc
       160,152,566.1
        29,996.5
       17.5
Hà Lan
       152,365,817.4
        27,562.9
       16.7
Úc
        67,390,358.3
        11,412.4
         7.4
Anh
        49,139,909.3
          8,418.2
         5.4
Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục hải quan
05/04/2011
 

Tháng
Trị giá (USD)
Lượng (tấn)
1
71174098
14824
2
28036911
5512
3
49184048
9826
4
69518750
12127
5
81942667
15648
6
93452048
15365
7
111790263
17694
8
105896357
17086
9
89935168
14605
10
81103568
13891
11
66142530
12678
12
66164677
13610

Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục hải quan
05/04/2011
 

Quốc gia
Kim ngạch (USD)
Thị phần (%)
Trung Quốc
1,041,504,627
            62.18
Mỹ
68410093.12
              4.08
Nhật Bản
59516675.15
              3.55
Đài Loan
54270841.07
              3.24
Malaysia
49481897.41
              2.95

Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục hải quan
05/04/2011
 

Tháng
Giá
1
87.17
2
91.04
3
88.54
4
89.05
5
96.89
6
107.45
7
107.77
8
100.22
9
99.87
10
70.63
11
61.64
12
44.44

Nguồn: AGRODATA
04/04/2011

Tháng

Thị trường London (Anh)

Việt Nam

1

1987.9

1884.3

2

2392.7

2279.9

3

2476.4

2381.9

4

2255.1

2122.9

5

2205.2

2106.6

6

2290.2

2106.8

7

2439.5

2179.4

8

2301.2

2117.1

9

2122.3

2021.5

10

1712.3

1632.3

11

1803.1

1575.7

12

1838.5

1504.3

Nguồn: AGRODATA

04/04/2011
2007
2008
2008/2007 (%)
Kim ngạch
Lượng
Kim ngạch
Lượng
Kim ngạch
Lượng
Philippines
544290515.9
1479633
 1,085,775,791
 1,475,124
    199.48
  99.70
Cuba
170458495.3
432870.9
    410,636,565
    489,254
    240.90
    113.03
Malaysia
296252731.6
450059.1
    263,988,445
    460,341
     89.11
    102.28
Angola
27144881.08
79870.4
    119,314,104
    204,968
    439.55
    256.63
Senegal
2299671.89
4322.5
      90,479,191
    203,894
 3,934.44
 4,717.05
Nguồn: AGROINFO, Tổng hợp số liệu của Tổng cục Hải quan
04/04/2011
 

 
Kiên Giang
Lâm Đồng
Tiền Giang
2007
T1
4600
5120
4050
T2
4600
5100
4050
T3
4575
5220
4050
T4
4750
5175
4050
T5
5000
5200
4312
T6
5000
5200
4420
T7
5000
5200
4500
T8
4750
5200
4590
T9
5200
5200
4650
T10
5200
5225
4650
T11
6250
5420
4870
T12
6500
5600
5000
2008
T1
6500
5625
5100
T2
6750
5725
5675
T3
7275
6575
6475
T4
7800
6920
7325
T5
8833.33
9400
8720
T6
9875
10000
8325
T7
9500
10250
7725
T8
8166.67
10600
7220
T9
7666.67
10000
7150
T10
6750
9600
6600
T11
5375
8625
5250
T12
5280
8250
5225

Nguồn: AGRODATA-www.agro.gov.vn
Tìm kiếm dữ liệu
Tiêu đề
Nội dung
Nhóm dữ liệu
Nhóm dữ liệu
Đất
Nước
Xuất nhập khẩu
Số liệu Dự báo
Chỉ số giá tiêu dùng
Tăng trưởng
Đầu tư
Tỷ Giá
Lãi suất ngân hàng
Thuế suất
Giá cả thị trường
Diện tích năng suất sản lượng
Lạm phát
Thủy sản
Số liệu điều tra
Niêm giám Thống kê
Tiêu Dùng