Nguồn: doanhnghiepvadautu.info.vn
Giá hạt tiêu thế giới điều chỉnh cục bộ
Trong khi giá hạt tiêu tại In-đô-nê-xi-a và Việt Nam có xu hướng giảm so với giữa tháng 12/2025, thì thị trường Ma-lai-xi-a duy trì trạng thái ổn định, còn giá hạt tiêu đen của Bra-xin nhích tăng nhẹ. Diễn biến này phản ánh quá trình tái cân bằng cung cầu sau giai đoạn giá tăng mạnh trong năm 2025, đồng thời cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các thị trường xuất khẩu.
Ở trong nước, giá hạt tiêu lại đi theo chiều hướng ngược lại khi tăng so với cùng kỳ tháng trước, bất chấp xu hướng điều chỉnh trên thị trường thế giới. Cùng với kết quả xuất khẩu năm 2025 cho thấy nghịch lý quen thuộc của ngành là giảm về lượng nhưng tăng mạnh về trị giá, thị trường hạt tiêu Việt Nam đang bước vào năm 2026 với nhiều cơ hội song hành cùng áp lực chuyển đổi.

Trên thị trường quốc tế, trung tuần tháng 01/2026 ghi nhận mức giảm giá tại một số quốc gia cung ứng lớn. Tại In-đô-nê-xi-a, ngày 19/01/2026, giá hạt tiêu đen Lampung đạt 6.563 USD mỗi tấn, giảm từ 400 đến 500 USD mỗi tấn so với ngày 19/12/2025. Giá hạt tiêu trắng Muntok cũng giao dịch ở mức 9.118 USD mỗi tấn, phản ánh xu hướng điều chỉnh chung của thị trường nước này.
Tại Việt Nam, giá hạt tiêu xuất khẩu qua cảng khu vực Thành phố Hồ Chí Minh ngày 19/01/2026 giảm đồng loạt 100 USD mỗi tấn ở tất cả các chủng loại so với cùng thời điểm năm trước. Cụ thể, hạt tiêu đen loại 500g/l đạt 6.400 USD mỗi tấn, loại 550g/l đạt 6.600 USD mỗi tấn, trong khi hạt tiêu trắng đạt 9.150 USD mỗi tấn. Diễn biến này cho thấy áp lực điều chỉnh giá xuất khẩu trong bối cảnh thị trường thế giới đang chững lại sau chu kỳ tăng nóng.
Ngược lại, giá hạt tiêu đen của Bra-xin lại ghi nhận xu hướng tích cực hơn. Ngày 19/01/2026, giá hạt tiêu đen Bra-xin đạt 6.100 USD mỗi tấn, tăng 25 USD mỗi tấn so với ngày 19/12/2025. Mức tăng không lớn nhưng mang ý nghĩa tín hiệu, phản ánh kỳ vọng thị trường đối với nguồn cung từ khu vực Nam Mỹ.
Trong khi đó, thị trường Ma-lai-xi-a giữ trạng thái ổn định. Ngày 19/01/2026, giá hạt tiêu đen Kuching duy trì ở mức 9.000 USD mỗi tấn, còn hạt tiêu trắng ASTA ở mức 12.000 USD mỗi tấn. Sự ổn định này cho thấy cung cầu tại thị trường Ma-lai-xi-a đang ở trạng thái cân bằng hơn so với các nước sản xuất khác.
Biến động giá hạt tiêu thế giới trong giai đoạn này mang tính cục bộ, phản ánh sự điều chỉnh ngắn hạn hơn là đảo chiều xu hướng dài hạn. Đây là bối cảnh quan trọng để đánh giá triển vọng xuất khẩu và chiến lược thị trường của các quốc gia cung ứng lớn, trong đó có Việt Nam.
Xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam giữ giá trị, mở rộng thị phần khu vực
Trái ngược với xu hướng giảm giá xuất khẩu, thị trường hạt tiêu trong nước ghi nhận mức tăng so với cùng kỳ tháng trước. Trung tuần tháng 01/2026, giá hạt tiêu tại các vùng trồng chính dao động trong khoảng 147.500 đến 148.500 đồng mỗi kilogram. So với ngày 19/12/2025, giá hạt tiêu tại Gia Lai và Bà Rịa – Vũng Tàu tăng 1.500 đồng mỗi kilogram, lần lượt đạt 148.000 và 148.500 đồng mỗi kilogram. Tại Bình Phước và Đồng Nai, giá đạt 147.500 đồng mỗi kilogram, tăng 1.000 đồng mỗi kilogram. Riêng Đắk Lắk và Đắk Nông giữ mức 148.500 đồng mỗi kilogram, ổn định so với tháng trước.
Diễn biến này cho thấy nguồn cung trong nước không dư thừa, trong khi tâm lý giữ hàng của người trồng và nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu tiếp tục hỗ trợ giá nội địa.
Năm 2025, xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam đạt 246,1 nghìn tấn, trị giá 1,66 tỷ USD. So với năm 2024, khối lượng xuất khẩu giảm 1,5%, nhưng trị giá lại tăng mạnh 26,3%. Riêng tháng 12/2025, xuất khẩu đạt 22,01 nghìn tấn, trị giá 145,02 triệu USD, tăng hơn 22% so với tháng 11/2025 và tăng gần 50% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này phản ánh vai trò then chốt của yếu tố giá trong việc bù đắp cho sự sụt giảm về lượng.

Giá bình quân xuất khẩu hạt tiêu tháng 12/2025 đạt 6.587 USD mỗi tấn, tăng nhẹ so với tháng trước và cùng kỳ năm trước. Tính chung cả năm 2025, giá bình quân đạt 6.748 USD mỗi tấn, tăng 28,2% so với năm 2024. Tuy nhiên, dữ liệu cũng cho thấy tốc độ tăng giá đang chậm lại trong những tháng cuối năm, đặt ra thách thức cho triển vọng tăng trưởng giá trị trong năm 2026.
Về cơ cấu chủng loại, hạt tiêu đen tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 83% tổng lượng xuất khẩu, trong khi hạt tiêu trắng chiếm 13,8%. Xuất khẩu hạt tiêu chế biến vẫn chiếm tỷ trọng thấp, khoảng 18,3%, không thay đổi so với năm trước. Đáng chú ý, xuất khẩu hạt tiêu trắng tăng mạnh, đạt gần 25 nghìn tấn, tăng 27,8% về lượng và 42,7% về trị giá, cho thấy xu hướng chuyển dịch tích cực sang các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Xét theo thị trường, Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất nhưng tỷ trọng đã giảm đáng kể so với năm 2024, cả về lượng lẫn trị giá. Xuất khẩu sang thị trường này giảm 23,8% về lượng, trở thành nguyên nhân chính khiến tổng lượng xuất khẩu cả năm giảm. Ngược lại, xuất khẩu sang nhiều thị trường khác tăng trưởng khả quan, như Đức, Thái Lan, Anh và Ai Cập.
Đặc biệt, thị trường Thái Lan nổi lên như điểm sáng trong chiến lược khu vực. Trong 11 tháng năm 2025, nhập khẩu hạt tiêu của Thái Lan đạt hơn 8,23 nghìn tấn, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Việt Nam tiếp tục là nguồn cung lớn nhất, chiếm tới 85,8% về lượng và 84,86% về trị giá, đồng thời ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất trong số các nhà cung cấp. Điều này khẳng định vai trò nguồn cung chủ lực và khó thay thế của hạt tiêu Việt Nam tại thị trường Thái Lan.
Bước sang năm 2026, triển vọng xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam được đánh giá tích cực nhờ nhu cầu ổn định và vị thế thị trường vững chắc. Tuy nhiên, áp lực về nguồn nguyên liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu phát triển bền vững sẽ ngày càng rõ nét, đòi hỏi ngành hạt tiêu tiếp tục tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.