Nguồn: worldfertilizer.com

Trong lịch sử, nhập khẩu urê của Brazil thường cao hơn amsul khoảng 2-3 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, lợi thế này của urê đã suy giảm khi amsul trở nên dễ tiếp cận và có giá phù hợp hơn đối với nông dân. Amsul cũng sẵn có hơn trên thị trường và có mức biến động giá thấp hơn. Giai đoạn 2018-2024, nhập khẩu amsul của Brazil gần như tăng gấp ba, vượt 6 triệu tấn/năm, trong khi nhập khẩu urê chỉ tăng thêm gần 2 triệu tấn/năm, đạt khoảng 8 triệu tấn/năm trong cùng kỳ.
Theo đánh giá của Argus, giá amsul trung bình đạt 178 USD/tấn (cfr) trong giai đoạn tháng 08-11, thời điểm Brazil thực hiện phần lớn hoạt động mua amsul, tương đương cùng kỳ năm 2024. Trung bình giai đoạn tháng 08-11 trong các năm 2020-2024, giá amsul đạt khoảng 244 USD/tấn (cfr). Dữ liệu thương mại cho thấy, trong giai đoạn tháng 01-11 năm nay, Brazil nhập khẩu gần như tương đương giữa urê và amsul, mỗi loại khoảng 6,7 triệu tấn.
Bước sang năm 2026, Brazil nhiều khả năng vẫn là thị trường duy nhất có khả năng hấp thụ lượng amsul dư thừa trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, sản lượng của Trung Quốc được dự báo sẽ giảm trong năm tới, điều này có thể bù đắp một phần cho việc nguồn cung từ Trung Quốc được điều hướng sang Brazil thay vì các khu vực khác.
Mexico đã tái áp thuế nhập khẩu 181 USD/tấn đối với amsul có xuất xứ từ Trung Quốc từ ngày 25/11. Việc Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01 có thể khiến các nhà nhập khẩu châu Âu hạn chế mua hàng từ Trung Quốc, ít nhất trong quý I/2026. Tùy thuộc vào chi tiết quy định, một số nhà sản xuất amsul của Trung Quốc có thể mất khả năng cạnh tranh tại thị trường châu Âu.
Trong khi đó, ngành amsul cấp caprolactam của Trung Quốc nhiều khả năng sẽ áp dụng chiến lược “tự điều tiết” hơn trong năm 2026, duy trì công suất hoạt động dưới 80% và thận trọng hơn trong việc ký kết các hợp đồng vận chuyển dài hạn. Phần lớn các lô amsul dạng ép khối vận chuyển từ Trung Quốc sang Brazil hiện được bao phủ bởi các hợp đồng thuê tàu dài hạn, điều này có thể dẫn tới tình trạng tồn kho amsul chưa tiêu thụ tại Brazil trong mùa cao điểm, từ đó gây áp lực lên nhu cầu mua hoặc chào bán urê tương đương.
Người mua thường kỳ vọng giá trên mỗi đơn vị đạm của amsul thấp hơn so với urê, do amsul phát sinh thêm chi phí logistics và vận hành khi đưa phân bón ra đồng ruộng và trong quá trình sử dụng. Để cung cấp cùng một lượng đạm, cần sử dụng lượng amsul gấp đôi so với urê.
Khả năng chi trả là mối quan ngại lớn trên toàn cầu trong năm 2025, khi giá urê liên tục lập đỉnh. Brazil cũng không ngoại lệ: chỉ số khả năng chi trả phân đạm của Argus đối với Brazil trung bình đạt 0,87 trong giai đoạn tháng 1–11, thấp hơn mức 1,05 của bốn năm trước đó. Chỉ số càng thấp cho thấy khả năng chi trả của nông dân càng kém so với doanh thu cây trồng, khiến các nguồn đạm chi phí thấp như amsul trở nên hấp dẫn hơn.
Điều kiện thời tiết cũng ảnh hưởng đến khả năng thay thế giữa urê và amsul. Amsul ít biến động hơn, trong khi urê dễ bị mất hàm lượng đạm trong các đợt nắng nóng hoặc mưa lớn, làm giảm lượng dinh dưỡng cung cấp cho cây trồng. Amsul cũng có thể được lưu trữ trong kho trong thời gian dài dễ dàng hơn so với urê, vốn nhạy cảm hơn với nhiệt độ cao.
Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố giá và nguồn cung, vẫn tồn tại một số rào cản khiến amsul khó gia tăng thị phần so với urê.
Ngô là loại cây trồng chính có thể thay thế urê bằng amsul, nhưng giá ngô giảm đang làm nông dân e ngại đầu tư vào loại cây này. Việc sử dụng amsul với tỷ lệ cao trong thời gian dài có thể làm thay đổi cân bằng axit–kiềm của đất, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, theo các nguồn tin thị trường.
Mức độ thay thế thành công giữa amsul và urê phụ thuộc vào từng vùng, đặc tính đất của từng thửa ruộng và việc kết hợp với các loại phân bón khác trong các hỗn hợp NPK. Brazil có thể thay thế amsul cho urê trong hầu hết các công thức phối trộn, nhưng không áp dụng được với các công thức có super lân đơn, do hàm lượng lưu huỳnh kết hợp sẽ quá cao.
Nguồn cung xe tải phù hợp cũng là một vấn đề trong năm 2025, cản trở việc vận chuyển amsul vào nội địa. Xuất khẩu ngũ cốc kỷ lục dự kiến tiếp tục cạnh tranh với nhập khẩu phân bón về nhu cầu xe tải tại các cảng của Brazil trong năm 2026, khiến urê dễ vận chuyển hơn do chỉ cần khối lượng bằng một nửa so với amsul. Cuối cùng, năng lực kho bãi phân bón của Brazil còn hạn chế và phân bón phải cạnh tranh không gian lưu trữ với nông sản, làm giảm khả năng nhập khẩu khối lượng lớn.