Nguồn: thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn
Động lực từ thị trường, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Bức tranh xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam trong 7 tháng năm 2026 cho thấy, sự phục hồi rõ nét của nhu cầu thế giới, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng ngày càng tốt của doanh nghiệp trước những biến động của thương mại toàn cầu.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), 7 tháng năm 2026, cả nước xuất khẩu được 168.429 tấn hồ tiêu, với kim ngạch xuất khẩu đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 16,1% về lượng và tăng 10,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 7/2026, xuất khẩu đạt 22.743 tấn, kim ngạch đạt 147,3 triệu USD; dù giảm nhẹ so với tháng trước, song vẫn tăng 8,8% về lượng so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, sự tăng trưởng không chỉ đến từ quy mô xuất khẩu mà còn được củng cố bởi cơ cấu thị trường ngày càng đa dạng. Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất, song mức tăng mạnh tại châu Mỹ và nhiều thị trường đơn lẻ như: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hà Lan hay Thái Lan đã tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp mở rộng thị phần. Hoa Kỳ tiếp tục giữ vị trí là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với 40.712 tấn, tăng 31,8% so với cùng kỳ năm trước; Tiếp theo là Trung Quốc đạt 17.110 tấn, tăng 55,8% so với cùng kỳ; Hà Lan tăng 48,8% và Thái Lan tăng tới 88,7% so với cùng kỳ. Ngược lại, xuất khẩu sang Đức và Ấn Độ giảm, cho thấy xu hướng dịch chuyển linh hoạt của doanh nghiệp sang những thị trường có sức mua tốt hơn.
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, kết quả trên phản ánh sức chống chịu của ngành hồ tiêu Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động. Nhu cầu gia tăng tại các thị trường chủ lực, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng sự vươn lên mạnh mẽ của khối doanh nghiệp ngoài VPSA đã góp phần duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu, khẳng định vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên bản đồ gia vị thế giới. Nhận định này cũng phù hợp với diễn biến thực tế khi khối doanh nghiệp ngoài VPSA tăng tới 52,3% về lượng xuất khẩu, nâng thị phần lên 18,3%, góp phần tạo thêm động lực cạnh tranh cho toàn ngành.
 |
|
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, kết quả tăng trưởng về xuất khẩu phản ánh sự phục hồi và nhu cầu của các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động. Ảnh: Trọng Nghĩa. |
Ở chiều ngược lại, hoạt động nhập khẩu hồ tiêu của Việt Nam cũng phản ánh sự chủ động của doanh nghiệp trong bảo đảm nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến và tái xuất. Lũy kế 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 48.812 tấn hồ tiêu, kim ngạch đạt 279,3 triệu USD, tăng 55,1% về lượng và 43,0% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Nguồn cung chủ yếu đến từ Campuchia với 25.413 tấn, tăng đột biến 256,9%, chiếm 52,1% tổng lượng nhập khẩu; tiếp đến là Brazil với 16.279 tấn và Indonesia đạt 4.799 tấn. Sự gia tăng nhập khẩu, đặc biệt từ Campuchia, cho thấy các doanh nghiệp đang chủ động bổ sung nguyên liệu để đáp ứng nhu cầu chế biến, nâng cao giá trị gia tăng và bảo đảm nguồn hàng phục vụ các đơn hàng xuất khẩu trong bối cảnh nhu cầu quốc tế tiếp tục cải thiện.
Phân tích ở góc độ thị trường, ông Lê Việt Anh, Tổng thư ký VPSA cho rằng, triển vọng của ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố tích cực. Dự báo lượng tồn kho toàn cầu chuyển từ năm 2025 sang năm 2026 chỉ còn khoảng 170.000 tấn, trong đó Việt Nam còn khoảng 50.000-60.000 tấn. Trong khi nguồn cung không còn dồi dào, nhu cầu tại Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục phục hồi, góp phần duy trì mặt bằng giá hồ tiêu ở mức cao. Tuy nhiên, ông Lê Việt Anh cũng khuyến nghị, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều sức ép từ chính sách thuế quan, chi phí logistics và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi cần phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh để giữ vững đà tăng trưởng trong những tháng cuối năm.
Nâng cao chất lượng để mở rộng dư địa xuất khẩu
Bên cạnh triển vọng tích cực về thị trường, giới chuyên gia nhận định, dư địa tăng trưởng của ngành hồ tiêu Việt Nam trong thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu. Thực tế cho thấy, số cảnh báo của Liên minh châu Âu (EU) đối với hồ tiêu và gia vị đã giảm đáng kể, từ 34 trường hợp trong 6 tháng đầu năm 2025 xuống còn 22 trường hợp cùng kỳ năm 2026; riêng hồ tiêu giảm từ 5 xuống còn 3 trường hợp. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh những chuyển biến rõ nét trong kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, nâng cao chất lượng sản phẩm và ý thức tuân thủ của doanh nghiệp xuất khẩu.
 |
|
Ông Lê Việt Anh, Tổng thư ký VPSA cho rằng, triển vọng của ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố tích cực để giữ vững đà tăng trưởng trong những tháng cuối năm. Ảnh: Trọng Nghĩa. |
Theo ông Lê Việt Anh, thách thức đối với ngành hồ tiêu Việt Nam không còn nằm ở khả năng tiêu thụ mà chuyển sang yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng cao. Đáng chú ý, Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đang chuyển sang phương pháp đánh giá rủi ro cộng gộp đối với nhiều hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật. Xu hướng này sẽ khiến hoạt động giám sát đối với nhóm gia vị, trong đó có hồ tiêu, trở nên nghiêm ngặt hơn. Vì vậy, doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát vùng nguyên liệu, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, thường xuyên kiểm nghiệm sản phẩm và chủ động cập nhật các quy định mới của thị trường nhập khẩu để duy trì năng lực cạnh tranh.
Ở góc độ quản lý nhà nước, bà Trịnh Thị Thu Hiền, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, hệ thống quản lý và cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) đã được điều chỉnh theo các quy định mới, phân định rõ thẩm quyền giữa Cục Xuất nhập khẩu và UBND cấp tỉnh, đồng thời thay thế nhiều mẫu C/O theo các FTA. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các thay đổi về quy tắc xuất xứ, sử dụng hiệu quả Hệ thống chứng nhận xuất xứ điện tử (eCoSys) và lựa chọn đúng mẫu C/O để tận dụng tối đa các ưu đãi về thuế quan. Đây không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần tại các thị trường xuất khẩu lớn.
Nhìn về những tháng cuối năm 2026, triển vọng của ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực khi nhu cầu tại Hoa Kỳ, Trung Quốc và nhiều thị trường chủ lực tiếp tục phục hồi, trong khi nguồn cung toàn cầu không còn dồi dào. Tuy nhiên, tăng trưởng của ngành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế chất lượng, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tận dụng hiệu quả các FTA thế hệ mới để gia tăng giá trị xuất khẩu.
Có thể thấy, kết quả đạt được sau 7 tháng năm 2026, không chỉ khẳng định sức cạnh tranh của ngành hồ tiêu Việt Nam trên thị trường thế giới, mà còn tạo nền tảng để ngành hàng bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu. Khi doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý cùng đồng hành trong nâng cao chất lượng, hoàn thiện chuỗi giá trị và chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế, ngành hồ tiêu Việt Nam sẽ không chỉ giữ vững đà tăng trưởng trước mắt mà còn từng bước khẳng định vị thế là trung tâm cung ứng gia vị chất lượng cao, phát triển bền vững của thế giới.