Nguồn: nongthonviet.vn
Giá bán neo cao bù đắp đà suy giảm sản lượng
Theo số liệu của Cục Hải quan, hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam trong tháng 2/2026 ghi nhận sự chững lại rõ rệt. Toàn ngành xuất khẩu 5.779 tấn, tương đương kim ngạch 10,27 triệu USD.
Kết quả này sụt giảm hơn 53% về lượng và gần 51% về giá trị so với tháng đầu năm. Nếu so sánh với cùng kỳ năm 2025, khối lượng chè xuất ngoại cũng bốc hơi 24,6%, kéo theo kim ngạch giảm 13,8%.
Tuy nhiên, bức tranh tổng thể của hai tháng đầu năm vẫn giữ được sắc xanh tích cực nhờ đà tăng trưởng mạnh mẽ từ tháng 1 và yếu tố giá bán. Lũy kế hai tháng, Việt Nam xuất khẩu tổng cộng 18.169 tấn chè, mang về 31,15 triệu USD, tăng 4,8% về lượng và 10% về trị giá so với cùng kỳ 2025.
Động lực chính giúp thu ngoại tệ tăng trưởng vọt lên nằm ở mức giá xuất khẩu bình quân. Riêng trong tháng 2, mỗi tấn chè Việt Nam xuất ngoại có giá trung bình 1.778 USD, tăng 5,5% so với tháng trước và cao hơn 14,3% so với cùng kỳ năm ngoái.
Tính chung hai tháng, giá chè xuất khẩu neo ở mức 1.715 USD một tấn, tăng 5% so với năm 2025. Đây là minh chứng cho thấy các nhà sản xuất trong nước đang từng bước thành công trong việc thoát khỏi phân khúc giá rẻ để tiến lên các bậc cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Xoay trục thị trường, nhắm tới phân khúc cao cấp
Biến động về sản lượng đi liền với sự xáo trộn mạnh mẽ trong cơ cấu thị trường tiêu thụ. Báo cáo mới mất của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương) cho thấy, trong tháng 2, sức mua từ hàng loạt đối tác truyền thống đều đi xuống. Đơn cử, xuất khẩu sang Đài Loan giảm đến 66,7% về lượng và 71,2% về trị giá.
Các thị trường lớn khác như Pakistan, Trung Quốc và Nga cũng ghi nhận đà lao dốc. Ngược lại, xuất khẩu sang Mỹ lại trở thành điểm sáng hiếm hoi khi lượng xuất tăng nhẹ 3,6% nhưng giá trị vọt lên tới 65,7%, cho thấy mặt hàng chè chất lượng cao đang được thị trường này đón nhận.
Tính trong hai tháng đầu năm, dòng chảy thương mại đã dịch chuyển rõ nét sang các quốc gia mới nổi. Ấn Độ, Philippines, Ba Lan và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đều ghi nhận tốc độ tăng trưởng ba chữ số. Đặc biệt, đa phần các thị trường này đều có mức tăng về trị giá cao hơn hẳn mức tăng về lượng.
Tiêu biểu nhất là UAE, với khối lượng nhập khẩu tăng 348,7% nhưng kim ngạch vọt lên tới 626,1% so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, lượng chè xuất sang Trung Quốc và Mỹ lũy kế hai tháng cũng duy trì đà tăng trưởng dương, lần lượt đạt 15,5% và 9,5%.
Những số liệu này phản ánh sự chủ động của các doanh nghiệp Việt. Thay vì phụ thuộc vào một vài khách hàng quen thuộc đang có dấu hiệu sụt giảm nhu cầu như Pakistan hay Indonesia, ngành chè đang tái cơ cấu thị trường, định vị lại thương hiệu bằng các dòng sản phẩm chất lượng cao để tiếp cận những nền kinh tế có biên lợi nhuận tốt hơn.
Chia lại 'miếng bánh' thị phần giữa biến động toàn cầu
Sự xoay chuyển của ngành chè Việt Nam diễn ra đúng thời điểm thị trường thế giới đang chịu những cú sốc lớn từ đứt gãy chuỗi cung ứng.
Xung đột địa chính trị tại khu vực Trung Đông đã khiến các hãng vận tải biển và hàng không phải thay đổi lộ trình, trong khi các công ty bảo hiểm rút tay khỏi các gói bảo hiểm rủi ro chiến tranh. Hệ quả tất yếu là chi phí vận tải, thời gian giao hàng và phí bảo hiểm đều tăng phi mã.
Tình trạng này đang bào mòn sức cạnh tranh của các quốc gia xuất khẩu chè hàng đầu. Tại Kenya, quốc gia xuất khẩu chè đen lớn nhất thế giới, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp đang bị thu hẹp nghiêm trọng.
Dù đã nỗ lực đa dạng hóa điểm đến lên 96 quốc gia trong năm 2024, ngành chè Kenya với giá trị xuất khẩu ước tính 1,4 tỷ USD trong năm 2025 vẫn đang điêu đứng khi chi phí hậu cần vào các thị trường vùng Vịnh và Iran đội lên quá cao.
Tương tự, phân khúc chè Assam truyền thống của Ấn Độ cũng chịu tổn thương nặng nề. Với khoảng một nửa sản lượng xuất khẩu hướng tới Iran thông qua ngả Dubai, việc đóng cửa không phận và gián đoạn logistics đang đẩy các doanh nghiệp Ấn Độ vào rủi ro chậm trễ thanh toán, hủy hợp đồng và đối mặt với nguy cơ dư thừa nguồn cung nội địa.
Chính sự suy yếu tạm thời của các đối thủ cạnh tranh lớn do gánh nặng chi phí đã tạo ra khoảng trống thị trường. Trong bối cảnh đó, sự linh hoạt trong chiến lược tìm kiếm thị trường mới và nâng cấp chất lượng sản phẩm đang giúp chè Việt Nam nắm bắt được cơ hội vàng để gia tăng thị phần và khẳng định vị thế vững chắc hơn trên bản đồ nông sản thế giới.