Nguồn: nhachannuoi.vn
Sản lượng gia cầm toàn cầu bước vào năm 2026 với đà tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng phức tạp hơn so với những năm gần đây. Đối với các nhà sản xuất TĂCN cung cấp cho các trang trại gà thịt và gà đẻ, năm tới sẽ chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu protein ổn định, tăng trưởng không đồng đều giữa các khu vực, áp lực dịch bệnh liên tục, kỳ vọng về tính bền vững ngày càng cao và sự bất ổn về địa chính trị tiếp tục tác động đến thị trường nguyên liệu TĂCN.
Theo dữ liệu ngành, giá thức ăn chăn nuôi nói chung đã giảm 6% trong năm 2025, do nhu cầu thức ăn cho gia súc giảm và lượng tồn kho thức ăn tích lũy, trong khi giá ngô và bột đậu nành vẫn ở mức thấp hơn mức trung bình dài hạn. Sản lượng gà thịt và trứng tăng lên nhờ chi phí thức ăn thấp hơn và xu hướng giảm này được dự báo sẽ tiếp tục kéo dài đến năm 2026 với mức giảm thêm 1-2% về giá thức ăn chăn nuôi do nguồn cung ngũ cốc dồi dào và thị trường bột protein ổn định.

Thịt gia cầm vẫn là một trong những nguồn protein có cấu trúc ưu việt nhất trên toàn cầu
Khối lượng TĂCN sẽ tăng theo nhu cầu
Theo nhà phân tích cấp cao về protein của Rabobank, Nan-Dirk Mulder, thị trường gia cầm đã tăng trưởng gần 3% mỗi năm trong 3 năm qua, vượt xa mức trung bình lịch sử. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi việc gia cầm đáp ứng được các ưu tiên của người tiêu dùng về giá cả phải chăng, sức khỏe, sự tiện lợi và tính đa dạng. Bên cạnh đó tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của các loại thuốc giảm cân GLP-1, khiến người tiêu dùng sử dụng các liệu pháp này “thường tiêu thụ lượng protein động vật nhiều hơn đáng kể, bao gồm thịt gà và trứng”.
Ông Mulder dự đoán, tăng trưởng ngành gia cầm toàn cầu năm 2026 sẽ đạt ít nhất 2,5%. Đối với các nhà sản xuất TĂCN điều này đồng nghĩa với nhu cầu ngày càng tăng đối với sản xuất thức ăn hỗn hợp, nhưng có sự phân bố địa lý rõ rệt hơn. Khoảng 80% tăng trưởng ngành chăn nuôi gia cầm toàn cầu sẽ diễn ra ở các thị trường mới nổi, đặc biệt là ở châu Á, Trung Đông, Bắc Phi và một số khu vực của Mỹ Latinh. Nhiều khu vực trong số này đang mở rộng sản xuất gia cầm thông qua các dự án xây dựng mới và hiện đại hóa, điều này kéo theo nhu cầu về năng lực sản xuất TĂCN mới, công thức chế biến tiêu chuẩn hóa và nguồn cung nguyên liệu đáng tin cậy.
Các nhà sản xuất TĂCN phục vụ khách hàng tích hợp tại các thị trường phát triển có thể thấy sản lượng ổn định hơn, dựa trên hợp đồng, trong khi những nhà sản xuất tiếp cận các khu vực mới nổi nên chuẩn bị cho sự tăng trưởng nhanh hơn, nhưng cũng đi kèm với sự biến động lớn hơn về hậu cần, nguồn cung nguyên liệu và giám sát quy định.
Thách thức dai dẳng của cúm gia cầm
Cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) vẫn là một trong những yếu tố gây xáo trộn lớn nhất đối với sản xuất gia cầm và trứng, ảnh hưởng của nó đến sản xuất TĂCN tiếp tục mở rộng. Các đợt bùng phát gần đây là một lời cảnh tỉnh lớn để tăng cường các biện pháp ATSH lên mức cao nhất có thể, các trường hợp mới vào năm 2026 có thể lại gây ra sự biến động trên thị trường địa phương và toàn cầu.
Brian Earnest, chuyên gia kinh tế hàng đầu về protein động vật của CoBank nhấn mạnh, áp lực dịch bệnh không còn chỉ được xem là vấn đề ở cấp trang trại nữa. Mặc dù, gà thịt có thể ít bị phơi nhiễm hơn gà đẻ trứng, HPAI vẫn là “mối lo ngại lớn đối với ngành gia cầm nói chung”, đồng thời cho biết thêm “ATSH vẫn là yếu tố tối quan trọng trong nỗ lực giảm thiểu sự lây lan và tác động của dịch bệnh”.
Thực tế này ngày càng đưa các nhà máy sản xuất TĂCN vào cuộc thảo luận về ATSH. Việc xử lý nguyên liệu, vệ sinh nhà máy, kiểm soát lây nhiễm chéo và truy xuất nguồn gốc đang trở thành những thành phần quan trọng hơn trong quản lý rủi ro của các nhà sản xuất tích hợp. Earnest chỉ ra các tổ chức đang áp dụng “tư duy định hướng giải pháp toàn diện, vượt ra ngoài phạm vi trang trại và mở rộng sang sản xuất TĂCN”. Từ góc độ xây dựng công thức, áp lực dịch bệnh cũng đang thúc đẩy sự quan tâm đến các chiến lược dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe đường ruột và chức năng miễn dịch.
Các chất phụ gia như enzyme và men vi sinh đang ngày càng được sử dụng rộng rãi, không chỉ để tăng hiệu suất mà còn như một phần của các chương trình quản lý sức khỏe toàn diện hơn. Ngay cả khi chi phí thức ăn vẫn tương đối dễ quản lý, việc bổ sung các chất này ngày càng được xem là công cụ giảm thiểu rủi ro hơn là chi phí tùy ý.
Những cải tiến về hiệu suất tiếp tục được duy trì
Hiệu quả sử dụng thức ăn tiếp tục là nền tảng quyết định hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gà thịt, trong đó những tiến bộ về di truyền đã và đang góp phần nâng cao khả năng chuyển hóa thức ăn và tăng năng suất thịt ức.
Theo Earnest, trong nhiều năm qua, ngành gà thịt chủ yếu dựa vào các giống gà có tốc độ tăng trưởng nhanh, hiệu quảsử dụng thức ăn cao và tỷ lệ thịt ức lớn. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm gia cầm chế biến sẵn cũng đang thúc đẩy nhu cầu phát triển những giống gà có kích thước ngày càng lớn. Tuy nhiên, việc không ngừng theo đuổi mục tiêu gia tăng kích thước và hiệu quả sản xuất đang đặt ra những câu hỏi về giới hạn sinh học và khả năng thích nghi, phúc lợi của vật nuôi. “Thách thức đặt ra là đâu là ngưỡng tối ưu, khi kích thước tăng trưởng có thể vượt quá khả năng chịu đựng sinh lý của gà và liệu ngành có những giải pháp cân bằng phù hợp hay không?”, Earnest nhấn mạnh.
Đối với các nhà sản xuất TĂCN, sự căng thẳng này đang định hình các ưu tiên trong công thức chế biến. Chế độ ăn hiệu suất cao vẫn rất cần thiết, nhưng ngày càng có nhiều sự nhấn mạnh vào dinh dưỡng chính xác, tức là tối ưu hóa sự cân bằng axit amin, khả năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột để duy trì hiệu suất mà không ảnh hưởng đến phúc lợi hoặc khả năng sống sót. Điều này thường làm tăng sự phụ thuộc vào các thành phần chuyên dụng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn, ngay cả trong thời kỳ giá nguyên liệu cơ bản tương đối thuận lợi.
Các chiến lược thức ăn cho gà đẻ cũng đang phát triển khi các nhà sản xuất đáp ứng những thay đổi trong hệ thống chăn nuôi hướng đến phúc lợi động vật, bao gồm sản xuất không nhốt chuồng và chu kỳ đẻ kéo dài. Những thay đổi này có thể làm thay đổi nhu cầu dinh dưỡng, mô hình tiêu thụ thức ăn và tổng sản lượng thức ăn trên mỗi con gà được nuôi nhốt, đòi hỏi các nhà sản xuất thức ăn phải linh hoạt trong công thức và kế hoạch sản xuất.
Kỳ vọng về tính bền vững thúc đẩy chi phí và công thức sản phẩm
Tính bền vững không phải là một khái niệm hướng tới tương lai; nó ngày càng trở thành một yêu cầu hoạt động hiện tại. Mulder dự đoán, nhiều khu vực sẽ chuyển sang các khuôn khổ báo cáo bền vững chính thức tương tự như “Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD)” của châu Âu. Luật này của EU mở rộng việc báo cáo bắt buộc về các khía cạnh phi tài chính (ESG) đối với các công ty lớn, tạo tiền lệ bao gồm các vấn đề về sức khỏe con người, chẳng hạn như việc sử dụng kháng sinh, các chỉ số môi trường bao gồm lượng khí thải carbon và nạn phá rừng, phúc lợi động vật.
Ngay cả khi các quy định bị trì hoãn, Mulder nhận thấy sự dịch chuyển liên tục ở các thị trường phương Tây hướng tới trứng gà không nuôi nhốt trong lồng, gà thịt tăng trưởng chậm hơn và mật độ nuôi thấp hơn.
Các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật có tác động trực tiếp đến sản xuất TĂCN. Các hệ thống sản xuất quy mô lớn thường yêu cầu mật độ dinh dưỡng khác nhau, thời gian cho ăn dài hơn và trong một số trường hợp, lượng thức ăn tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản lượng cao hơn. Các nhà sản xuất TĂCN nên lường trước những yêu cầu ngày càng tăng về tài liệu, tính toán tác động môi trường và tính minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu, điều này làm tăng thêm sự phức tạp và chi phí.
Earnest cũng lưu ý rằng, kỳ vọng của người tiêu dùng về cách thức chăn nuôi tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định của các nhà tích hợp, bao gồm cả các chiến lược sử dụng kháng sinh phù hợp hơn với các tiêu chuẩn quốc tế. Công thức TĂCN phải hỗ trợ các chương trình này mà không làm giảm hiệu suất, tạo áp lực lớn hơn lên độ chính xác về dinh dưỡng.
Chuẩn bị cho năm 2026
Khi sản lượng gia cầm tiếp tục tăng trưởng, các nhà sản xuất TĂCN sẽ được yêu cầu làm nhiều hơn là chỉ cung cấp số lượng lớn. Họ sẽ được kỳ vọng phải hỗ trợ ATSH, tính bền vững, phúc lợi động vật và hiệu suất chăn nuôi, đồng thời quản lý sự biến động chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng.
Ngay cả trong môi trường chi phí thức ăn tương đối thuận lợi, Earnest lưu ý rằng, các giải pháp về sức khỏe đường ruột “mang lại sự bổ sung hấp dẫn” cho các nhà sản xuất đang tìm kiếm sự khác biệt và khả năng phục hồi. Tương tự, Mulder nhấn mạnh rằng, việc tạo ra giá trị trong dinh dưỡng động vật đang ngày càng chuyển hướng sang các sản phẩm chuyên biệt và các giải pháp có giá trị cao hơn thay vì chỉ tập trung vào sản lượng hàng hóa thông thường.
Đối với các nhà sản xuất TĂCN phục vụ sản xuất gà thịt và gà đẻ, thành công trong năm 2026 sẽ phụ thuộc vào việc dự đoán được xu hướng tăng trưởng, hiểu rõ sự thay đổi của hệ thống sản xuất và điều chỉnh chiến lược TĂCN cho phù hợp trước khi những áp lực đó thực sự trở thành hiện thực.