Nguồn: downtoearth.org.in
Ngành chè Darjeeling nổi tiếng của Ấn Độ đang đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng. Các chủ vườn chè cho rằng biến đổi khí hậu, tình trạng thiếu lao động và sự cạnh tranh từ chè Nepal đang khiến ngành chè hơn một thế kỷ tuổi này rơi vào thua lỗ. Họ kêu gọi Chính phủ Ấn Độ sớm có biện pháp can thiệp để bảo vệ thương hiệu chè Darjeeling.

Phụ nữ hái lá chè tại một vườn chè ở Bắc Bengal, Ấn Độ. Ảnh: downtoearth.org.in
Darjeeling, vùng chè nằm ở khu vực Đông Himalaya, từ lâu được xem là biểu tượng của ngành chè Ấn Độ. Thương hiệu này do các nhà trồng chè người Anh xây dựng từ thời thuộc địa và đã được cấp chỉ dẫn địa lý. Tuy nhiên, những năm gần đây, ngành chè Darjeeling suy giảm mạnh. Việc khoảng 40 vườn chè tại khu vực Bắc Bengal, gồm Terai, Dooars và Darjeeling, phải đóng cửa đã tác động lớn đến sản xuất và đời sống người lao động.
Một trong những nguyên nhân chính là biến đổi khí hậu. Lượng mưa thất thường, nhiệt độ thay đổi và thời tiết ngày càng cực đoan khiến sản lượng chè Darjeeling giảm mạnh. Từ mức khoảng 12 triệu kg, sản lượng đã giảm xuống còn 6 triệu kg vào năm 2024, chỉ trong vòng 10 năm.
Trong bối cảnh đó, chè Nepal nổi lên như một đối thủ cạnh tranh lớn. Theo một số chủ vườn chè Darjeeling, khi sản lượng chè địa phương giảm, chè Nepal đã nhanh chóng lấp vào khoảng trống trên thị trường. Nepal có lợi thế là các bụi chè trẻ hơn, chi phí sản xuất thấp hơn và tiền công lao động cũng thấp hơn so với Darjeeling.

Khoảng 40 vườn chè tại khu vực Bắc Bengal, gồm Terai, Dooars và Darjeeling, phải đóng cửa đang tác động tiêu cực đến toàn ngành chè. Ảnh: downtoearth.org.in
Một số công đoàn tại Darjeeling phản đối việc nhập khẩu chè Nepal miễn thuế, cho rằng điều này đang làm suy yếu hoạt động tiếp thị và ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu chè Darjeeling trên thị trường quốc tế. Trước tình trạng lợi nhuận giảm, một số vườn chè nổi tiếng ở Darjeeling đã chuyển hướng sang phát triển du lịch chè để duy trì hoạt động.
Hiện nhiều nhà máy chè tại các huyện Jhapa và Ilam của Nepal đã tạm ngừng hoạt động sau khi Ấn Độ áp dụng quy trình kiểm tra nghiêm ngặt đối với các lô hàng chè qua biên giới. Điều này khiến xuất khẩu chè Nepal sang Ấn Độ bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, một số chủ vườn chè Darjeeling cho rằng tình trạng này có thể không kéo dài, bởi hai nước có quan hệ thương mại và ngoại giao lâu đời.
Phía Nepal cho biết việc kiểm tra hàng hóa trong kho của Ấn Độ là chưa phù hợp và cho rằng mọi thủ tục kiểm tra nên được hoàn tất ngay tại cửa khẩu. Đại diện Hiệp hội các nhà trồng chè Nepal khẳng định Nepal luôn xuất khẩu chè dưới tên gọi chè Nepal, không mong muốn sản phẩm của mình bị tiêu hủy hoặc đối xử bất lợi tại Ấn Độ.
Một vấn đề gây tranh cãi khác là nghi vấn chè Nepal bị pha trộn với chè Darjeeling rồi bán dưới tên thương hiệu Darjeeling. Một số chuyên gia và nhà quản lý trong ngành chè Ấn Độ cho rằng do chè Nepal có hương vị khá giống chè Darjeeling, việc phân biệt ngày càng khó khăn hơn. Thậm chí có ý kiến cho rằng một số thương hiệu lớn đã sử dụng chè Nepal nhưng gắn nhãn Darjeeling.
Theo các chuyên gia thử chè, khoảng 15 năm trước, người có kinh nghiệm vẫn có thể phân biệt chè Nepal và chè Darjeeling qua hương thơm và đặc tính của lá chè. Nhưng hiện nay, kỹ thuật chế biến chè của Nepal đã được cải thiện đáng kể, một phần nhờ những lao động từng làm việc tại các vườn chè Darjeeling. Điều này khiến việc truy xuất nguồn gốc và kiểm soát pha trộn trở nên khó khăn hơn.
Các chủ vườn chè Darjeeling cho rằng chè Nepal có giá chỉ bằng khoảng một nửa chè Darjeeling. Khi chè Nepal được nhập khẩu miễn thuế, sau đó đi qua các cơ sở pha trộn ở Siliguri và Kolkata, nguy cơ ảnh hưởng đến thương hiệu Darjeeling càng lớn. Họ đề nghị tăng cường kiểm tra ngay tại biên giới, tổ chức thanh tra đột xuất và xét nghiệm ngẫu nhiên để bảo vệ chỉ dẫn địa lý Darjeeling.
Ngoài sức ép từ chè Nepal, ngành chè Darjeeling còn gặp khó do đặc thù sản xuất. Nhiều bụi chè tại đây đã rất già cỗi, được trồng từ thời Anh. Việc nhổ bỏ và trồng mới đòi hỏi chi phí lớn nên nhiều vườn chè không đủ khả năng thực hiện. Bên cạnh đó, Darjeeling nằm ở độ cao từ khoảng 2.000 feet trở lên, cây chè sau khi trồng mới cần thời gian dài hơn để cho thu hoạch, có thể lên tới 14 năm.
Mưa phân bố không đều cũng là một thách thức lớn. Lượng mưa ngày càng tập trung vào vài tháng trong năm, trong khi các tháng còn lại khô hạn. Cùng với đó, tiền công thấp khiến nhiều lao động rời các vườn chè để tìm việc tại thành phố lớn.

Một số chuyên gia cho rằng cần nhìn nhận khách quan hơn về chè Nepal. Dù có nét tương đồng với chè Darjeeling, đây vẫn là hai vùng chè khác nhau và người thử chè có kinh nghiệm vẫn có thể phân biệt được. Nepal cũng có lợi thế nhờ mô hình nhiều hộ trồng chè nhỏ, trong khi Darjeeling chủ yếu là các vườn chè lớn, phải gánh chi phí xã hội cao hơn như nhà ở và phúc lợi cho công nhân.
Không chỉ Nepal, chè từ Sri Lanka và Kenya cũng đang cạnh tranh mạnh với Darjeeling. Kenya có các đồn điền mới, năng suất cao và ít sâu bệnh hơn, tạo thêm áp lực cho chè Darjeeling trên thị trường quốc tế.
Dù vậy, Darjeeling vẫn có lợi thế về chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Gần như toàn bộ 87 vườn chè tại Darjeeling đã được chứng nhận hữu cơ. Trước khi xuất khẩu, sản phẩm phải trải qua kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm dư lượng khoảng 150 loại thuốc bảo vệ thực vật, với mức giới hạn cụ thể theo quy định.
Sự suy giảm của ngành chè không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn tác động nặng nề đến đời sống người lao động, đặc biệt là phụ nữ. Tại Darjeeling, nhiều phụ nữ từng sống dựa vào công việc hái chè. Khi các vườn chè đóng cửa, tiền lương bị cắt, họ buộc phải di cư đến Delhi, Mumbai hoặc Bengaluru để mưu sinh.
Trường hợp của bà Sushila Rai là một ví dụ. Trước đây, bà làm việc tại vườn chè Peshok, nơi chính thức đóng cửa vào năm 2019. Sau đó, bà tới Delhi bán bánh momo trong 5 năm nhưng cuối cùng quyết định trở về quê hương vì cảm thấy lạc lõng nơi đô thị lớn. Hiện bà tham gia một nhóm tự lực tại địa phương, cùng những phụ nữ khác trồng loại ớt bản địa Dalle Khursani để làm tương và dưa muối.
Ngành chè Darjeeling vì vậy đang đứng trước một ngã rẽ khó khăn: vừa phải ứng phó với biến đổi khí hậu, vừa phải giải quyết bài toán lao động, tái canh vườn chè già cỗi, đồng thời bảo vệ thương hiệu trước sức ép cạnh tranh và nguy cơ pha trộn trên thị trường.